CONG TY CO PHAN KNC VINA

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$42.3K
出口金额
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0106608253-002
企查查编码QVN6CDMAHN
成立日期2018-06-07
联系地址Lô 49G, KCN Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN KNC VINA
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô 49G, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84915422076
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
848079非注塑模具
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$42.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD越南5$18.9K贱金属锁具零件、其他塑料制品
ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD越南5$10.9K贱金属锁具零件、其他塑料制品
HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南8$4.3K8472机器零件、其他钢铁制品
SEGI VIET NAM CO LTD越南3$2.9K其他塑料制品、其他电子IC
JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD越南2$2.6K绝缘电线、自粘塑料卷
ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南4$1.4K其他钨制品、其他钢铁制品
WELDEX VINA CO LTD越南1$1.3K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他塑料包装制品BLD VINA CO LTD越南$321
2026-04-19其他塑料包装制品BLD VINA CO LTD越南$643
2026-04-19其他塑料包装制品BLD VINA CO LTD越南$643
2026-04-19其他塑料包装制品BLD VINA CO LTD越南$321
2026-04-06其他塑料包装制品ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$389
2026-04-06其他塑料包装制品ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$364
2026-04-06其他塑料包装制品ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$364
2026-04-06其他塑料包装制品ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$294
2026-04-06其他塑料包装制品ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$294
2026-04-06其他塑料包装制品ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$389

相关企业 · 同类产品

CONG TY CO PHAN KNC VINA 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →