KNC Vina Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$71.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106608253-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CDMAHN |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Lô 49G, KCN Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN KNC VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 49G, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84915422076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $71.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $24.8K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.7K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.3K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $6.5K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.6K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $653 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $499 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $278 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | $308 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-07-24 | 其他塑料包装制品 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-24 | 其他塑料包装制品 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $62 |