PHUCSON CEMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY XI MăNG PHúC SơN
17
进口笔数
0
出口笔数
$445.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800006748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEC2DQ7D |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Đường Vũ Mạnh Hùng, Phường Phú Thứ, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY XI MĂNG PHÚC SƠN |
| 企业英文名称 | PHUCSON CEMENT CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Vũ Mạnh Hùng, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203824812 |
| 传真 | 02203824809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,440亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 5 | $245.0K |
| 新加坡 | 5 | $118.9K |
| 德国 | 2 | $43.0K |
| 中国 | 5 | $38.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 5 | $245.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 新加坡 | 5 | $118.9K | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| DOROTHEA LTD | 德国 | 1 | $38.8K | 轴承座 |
| ESSENTIA LTD. | 中国 | 4 | $33.7K | 电力控制板、滚子链 |
| ESSENTIA LTD. | 中国香港 | 1 | $4.9K | 电力控制板 |
| ESSENTIA LTD | 德国 | 1 | $4.2K | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他硫化橡胶制品 | ESSENTIA LTD | 德国 | $4.2K |
| 2024-08-10 | 阀门零件 | ESSENTIA LTD. | 中国 | $823 |
| 2024-08-10 | 轴承座 | ESSENTIA LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-23 | 电力控制板 | ESSENTIA LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2023-12-27 | 聚丙烯聚合物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $54.5K |
| 2023-11-15 | 聚丙烯聚合物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $26.7K |
| 2023-11-10 | 丙烯共聚物 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 新加坡 | $19.8K |
| 2023-09-05 | 丙烯共聚物 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 新加坡 | $18.2K |
| 2023-08-02 | 丙烯共聚物 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 新加坡 | $19.0K |
| 2023-07-28 | 聚丙烯聚合物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $54.9K |