Ha Chau One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hà Châu
15
进口笔数
0
出口笔数
$16.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800826807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XU86GM |
| 成立日期 | 2010-05-19 |
| 联系地址 | Thôn Đào Xá, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀ CHÂU |
| 企业英文名称 | HA CHAU ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đào Xá, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02203784736 |
| 传真 | 02203784736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Reheatek Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 电热电阻器、非液体温度计 |
| Lianxiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 橡胶充气制品、静止变流器 |
| Transient Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Ewater Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Wenzhou Qiming Stainless Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunsheng E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他橡胶带、其他钢铁制品 |
| Shanghai Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 塑料地板、农用机械零件 |
| Suzhou Xinke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $735 | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
| Shenzhen Fast Sensor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $720 | 其他电气开关、液体流量计 |
| Chuangmai Industry (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $435 | 男棉裤、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 电热电阻器 | Suzhou Reheatek Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-06 | 电热电阻器 | Suzhou Reheatek Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | Shenzhen Fast Sensor Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | Shenzhen Fast Sensor Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | WENZHOU QIMING STAINLESS CO. LTD | 中国 | $452 |
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | Wenzhou Qiming Stainless Co., Ltd. | 中国 | $226 |
| 2025-12-16 | 压力测量仪 | Suzhou Xinke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2025-12-16 | 组合测量仪器 | Suzhou Xinke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $428 |
| 2025-12-16 | 压力测量仪 | Suzhou Xinke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2025-12-09 | 阀门龙头 | Shenzhen Diji Technology Co., Ltd. | 中国 | $540 |