Ngoc Ni Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 锂原电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGọC NI
5
进口笔数
0
出口笔数
$66.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316639716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTRH0JE |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | 519/7/26 Đường Số 10, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGỌC NI |
| 企业英文名称 | NGOC NI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 519/7/26 Đường Số 10, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84901100290 |
| 邮箱 | congtyngocni1512@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850650 | 锂原电池 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $66.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PKCELL TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $33.8K | 锂原电池、铅酸蓄电池 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Haikuo Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 其他塑料管材、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 锂原电池 | PKCELL TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-02-04 | 锂原电池 | PKCELL TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-02-04 | 锂原电池 | PKCELL TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-06-20 | 塑料管及配件 | HANGZHOU HAIKUO RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-01-17 | 锂原电池 | PKCELL TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-01-17 | 锂原电池 | PKCELL TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-06-16 | 锂原电池 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-06-16 | 锂原电池 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.3K |