Minh Danh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Danh
10
进口笔数
0
出口笔数
$4.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000417684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS03GMW2 |
| 成立日期 | 2007-07-27 |
| 联系地址 | Lô diện tích 8.172,3 m2, cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông La, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH DANH |
| 企业英文名称 | MINH DANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô diện tích 8.172,3 m2, cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842273851645 |
| 邮箱 | congtyminhdanh@gmail.com |
| 传真 | +842276272096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $2.28M |
| 韩国 | 4 | $1.77M |
| 日本 | 1 | $119.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JTC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.72M | 其他钢铁制品、弹性针织布 |
| Guangxi Heerde Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $949.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Henan Province Mine Crane Co., Ltd. | 中国 | 1 | $838.5K | 桥式起重机、其他钢铁制品 |
| ONETOP STEEL Co., Ltd. | 中国 | 1 | $234.7K | 合金钢管材、焊接钢管 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $165.0K | 激光机床、机床零件 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $119.9K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.7K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| HYE WANG TECH. CO LTD | 韩国 | 2 | $42.7K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | ONETOP STEEL CO.LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 焊接钢管 | ONETOP STEEL CO.LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | ONETOP STEEL CO.LTD. | 中国 | $104.7K |
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | ONETOP STEEL CO.LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 焊接钢管 | ONETOP STEEL CO.LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | ONETOP STEEL CO.LTD. | 中国 | $104.7K |
| 2026-04-25 | 热轧钢卷 | GUANGXI HEERDE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2026-04-25 | 热轧钢卷 | GUANGXI HEERDE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2026-04-25 | 热轧钢卷 | GUANGXI HEERDE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $267.6K |
| 2026-04-25 | 热轧钢卷 | GUANGXI HEERDE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $148.1K |