Industrial Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì Kỹ THươNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$42.5K
出口金额
—
最近进口
2023-03-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108127202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCC2AC5 |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | Số 89 Phố Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ KỸ THƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 Phố Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84812606589 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481930 | 大纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $42.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $42.5K | 其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 大纸袋 | SYNAPSE JAPAN CO LTD | 日本 | $8.4K |
| 2023-03-24 | 大纸袋 | SYNAPSE JAPAN CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-03-24 | 非瓦楞折叠盒 | SYNAPSE JAPAN CO LTD | 日本 | $9.2K |
| 2023-01-18 | 非瓦楞折叠盒 | SYNAPSE JAPAN CO LTD | 日本 | $9.2K |
| 2023-01-18 | 大纸袋 | SYNAPSE JAPAN CO LTD | 日本 | $7.6K |
| 2023-01-18 | 大纸袋 | SYNAPSE JAPAN CO LTD | 日本 | $6.4K |