Yow Gaol Electrical Enterprises Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YOW GAOL ELECTRICAL ENTERPRISES VIệT NAM
14
进口笔数
89
出口笔数
$971.6K
进口金额
$557.76M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-07
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700296365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN574Q2VY |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOW GAOL ELECTRICAL ENTERPRISES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YOW GAOL ELECTRICAL ENTERPRISES VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8423 - Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02743511119 |
| 邮箱 | yowgaolvn@gmail.com |
| 传真 | 02743560981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 321.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $809.5K |
| 中国台湾 | 3 | $152.6K |
| 西班牙 | 2 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $557.63M |
| 印度尼西亚 | 2 | $111.8K |
| 柬埔寨 | 4 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Zeen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $773.8K | 电力控制板、其他电气开关 |
| BAUFARM ENTERPRISES CO. LTD | 中国台湾 | 2 | $159.0K | 其他电感器、电力电容器 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| CHALLENGE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.1K | 1kVA以下变压器、气动发动机 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Always Co., Ltd. | 越南 | 20 | $556.94M | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 6 | $434.0K | 色织棉布、印刷标签 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $191.8K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| Chao Yue Teknik Mekanik Listrik Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $111.8K | 电力控制板、650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| Top Opto Tec Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.6K | 其他塑料制品、仪器滤光片 |
| Strongman Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | 色织棉布、色织棉斜纹布 |
| Smart Tech (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.2K | 自行车车架零件、自行车充气轮胎 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电力控制板 | YUEQING ZEEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | YUEQING ZEEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | YUEQING ZEEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | YUEQING ZEEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | YUEQING ZEEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | YUEQING ZEEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | YUEQING ZEEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | YUEQING ZEEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | YUEQING ZEEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | YUEQING ZEEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 铜绕组线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $769 |
| 2026-04-07 | 铜绕组线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-07 | 铜绕组线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $381 |
| 2026-04-07 | 铜绕组线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-07 | 铜绕组线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $799 |
| 2026-04-07 | 铜绕组线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $113 |