Entertech Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Entertech Việt Nam
- 邮箱2
168
进口笔数
175
出口笔数
$55.1K
进口金额
$330.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-09
最近出口
23
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106473983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2PUHWX |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | Số 68, ngõ 35, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ENTERTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENTERTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, ngõ 35, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842437957408 |
| 邮箱 | info@entertech.vn |
| 官网 | www.entertech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $37.7K |
| 日本 | 23 | $6.5K |
| 泰国 | 27 | $2.4K |
| 菲律宾 | 23 | $1.6K |
| 美国 | 13 | $1.5K |
| 中国台湾 | 30 | $1.5K |
| 马来西亚 | 25 | $1.4K |
| 韩国 | 4 | $466 |
| 墨西哥 | 8 | $463 |
| 加拿大 | 1 | $299 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 175 | $330.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $17.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 17 | $9.0K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 20 | $7.3K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 21 | $6.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Shenzhen JDB Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.7K | 印刷电路、电器装置零件 |
| Hangzhou Bozhou Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.7K | 印刷电路、8471机器零件 |
| MLAYER Ltd. | 中国 | 6 | $2.3K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| Shenzhen Sonoff Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $945 | 其他电气开关、液晶显示模块 |
| HANGZHOU YINGCAN INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $685 | 印刷电路、处理器及控制器 |
| SHENZEN HUALIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $168 | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 109 | $221.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $67.1K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Nittan ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 34 | $39.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Nittan ASEAN Co., Ltd. Vietnam Office (NACL) | 越南 | 1 | $856 | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 1W以下晶体管 | DIGI KEY ELECTRONICS | 菲律宾 | $52 |
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $1 |
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $1 |
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $1 |
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $2 |
| 2026-07-31 | 非LED二极管 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $98 |
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $1 |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | DIGI KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $3 |
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $2 |
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $2 |
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 多层陶瓷电容 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-07-09 | 20W以下固定电阻器 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $233 |
| 2026-07-09 | 多层陶瓷电容 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-07-09 | 多层陶瓷电容 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-07-09 | 光敏半导体器件 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $432 |
| 2026-07-09 | 20W以下固定电阻器 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-08 | 带接头绝缘电线 | Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $595 |
| 2026-07-07 | 带接头绝缘电线 | Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $595 |
| 2026-06-30 | 多层陶瓷电容 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-30 | 20W以下固定电阻器 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $29 |