Entertech Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Entertech Việt Nam

155
进口笔数
140
出口笔数
$51.1K
进口金额
$253.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-04
最近出口
23
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $466 · 4 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-10进口 $959 · 4 笔出口 $4.3K · 4 笔2023-11进口 $866 · 4 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-12进口 $1.2K · 5 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-01进口 $1.2K · 4 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-02进口 $1.3K · 3 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-03进口 $1.2K · 5 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-04进口 $2.5K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-05进口 $477 · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $977 · 3 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-07进口 $1.5K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $1.7K · 5 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-09进口 $3.0K · 8 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-10进口 $1.1K · 4 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-11进口 $2.6K · 6 笔出口 $9.2K · 7 笔2024-12进口 $763 · 3 笔出口 $393 · 3 笔2025-01进口 $1.1K · 3 笔出口 $257 · 1 笔2025-02进口 $2.0K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-03进口 $3.4K · 8 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-04进口 $662 · 2 笔出口 $41.9K · 8 笔2025-05进口 $472 · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-06进口 $2.5K · 8 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-07进口 $1.6K · 4 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $856 · 1 笔2025-09进口 $581 · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-10进口 $87 · 1 笔出口 $3.9K · 8 笔2025-11进口 $1.5K · 4 笔出口 $747 · 3 笔2025-12进口 $664 · 4 笔出口 $21.6K · 4 笔2026-01进口 $1.6K · 6 笔出口 $483 · 2 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $1.7K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $1.9K · 5 笔出口 $2.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $466 · 4 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-10进口 $959 · 4 笔出口 $4.3K · 4 笔2023-11进口 $866 · 4 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-12进口 $1.2K · 5 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-01进口 $1.2K · 4 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-02进口 $1.3K · 3 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-03进口 $1.2K · 5 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-04进口 $2.5K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-05进口 $477 · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $977 · 3 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-07进口 $1.5K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $1.7K · 5 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-09进口 $3.0K · 8 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-10进口 $1.1K · 4 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-11进口 $2.6K · 6 笔出口 $9.2K · 7 笔2024-12进口 $763 · 3 笔出口 $393 · 3 笔2025-01进口 $1.1K · 3 笔出口 $257 · 1 笔2025-02进口 $2.0K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-03进口 $3.4K · 8 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-04进口 $662 · 2 笔出口 $41.9K · 8 笔2025-05进口 $472 · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-06进口 $2.5K · 8 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-07进口 $1.6K · 4 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $856 · 1 笔2025-09进口 $581 · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-10进口 $87 · 1 笔出口 $3.9K · 8 笔2025-11进口 $1.5K · 4 笔出口 $747 · 3 笔2025-12进口 $664 · 4 笔出口 $21.6K · 4 笔2026-01进口 $1.6K · 6 笔出口 $483 · 2 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $1.7K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $1.9K · 5 笔出口 $2.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106473983
企查查编码QVNT2PUHWX
成立日期2014-03-04
联系地址Số 68, ngõ 35, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ENTERTECH VIỆT NAM
企业英文名称ENTERTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68, ngõ 35, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842437957408
邮箱info@entertech.vn
官网www.entertech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
854239其他电子IC
854149光敏半导体二极管
854231处理器及控制器
731450网眼金属板
854233集成电路放大器
853690其他电路开关装置
853310固定碳电阻
854129大功率晶体管
85332120W以下固定电阻器

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853400印刷电路
854442带接头绝缘电线
854110非LED二极管
854159光敏半导体器件
853710电力控制板
8541211W以下晶体管
85332120W以下固定电阻器
85332920W以上固定电阻器
853229其他固定电容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$34.3K
日本23$6.5K
泰国25$2.3K
美国13$1.5K
菲律宾21$1.5K
马来西亚24$1.4K
中国台湾27$1.2K
墨西哥8$463
韩国2$384
加拿大1$299

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南140$253.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国香港66$16.3K印刷电路、其他钢铁制品
Mouser Electronics, Inc.英国17$7.9K非LED二极管、其他电路开关装置
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国18$6.6K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
42fc1a561da7cad109ac167d0700df8717$5.0K
Shenzhen JDB Technology Co., Ltd.中国8$3.7K印刷电路、电器装置零件
Hangzhou Bozhou Electric Appliance Co., Ltd.中国7$3.1K印刷电路、8471机器零件
MLAYER Ltd.中国6$2.3K其他自动数据处理部件、8471机器零件
MOUSER ELECTRONICS INC美国3$1.0K其他电路开关装置、其他电子IC
Shenzhen Sonoff Technologies Co., Ltd.中国3$945液晶显示模块、其他电气开关
DIGI KEY ELECTRONICS美国4$2051000伏以下插头插座、其他电子IC

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南96$166.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南24$64.2K其他塑料制品、齿轮及变速器
Nittan ASEAN Co., Ltd.越南17$19.6K其他塑料制品、其他电子IC
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南2$2.1K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Nittan ASEAN Co., Ltd. Vietnam Office (NACL)越南1$856电器装置零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$20
2026-04-28印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$4
2026-04-28印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$20
2026-04-28印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$34
2026-04-28印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$34
2026-04-28印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$4
2026-04-28印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$2
2026-04-28印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$4
2026-04-28印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$2
2026-04-28印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$5

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-0420W以下固定电阻器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$64
2026-04-04其他电子ICBROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$102
2026-04-04电力控制板BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$249
2026-04-0420W以下固定电阻器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$11
2026-04-04电力控制板BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$995
2026-04-04处理器及控制器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$95
2026-04-0420W以下固定电阻器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$11
2026-04-04固定碳电阻NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS越南$84
2026-04-0420W以下固定电阻器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$11
2026-04-0420W以下固定电阻器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$16

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Entertech Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →