Entertech Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Entertech Việt Nam
- 邮箱2
155
进口笔数
140
出口笔数
$51.1K
进口金额
$253.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-04
最近出口
23
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106473983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2PUHWX |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | Số 68, ngõ 35, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ENTERTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENTERTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, ngõ 35, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842437957408 |
| 邮箱 | info@entertech.vn |
| 官网 | www.entertech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $34.3K |
| 日本 | 23 | $6.5K |
| 泰国 | 25 | $2.3K |
| 美国 | 13 | $1.5K |
| 菲律宾 | 21 | $1.5K |
| 马来西亚 | 24 | $1.4K |
| 中国台湾 | 27 | $1.2K |
| 墨西哥 | 8 | $463 |
| 韩国 | 2 | $384 |
| 加拿大 | 1 | $299 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $253.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 66 | $16.3K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 17 | $7.9K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 18 | $6.6K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 17 | $5.0K | ||
| Shenzhen JDB Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.7K | 印刷电路、电器装置零件 |
| Hangzhou Bozhou Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.1K | 印刷电路、8471机器零件 |
| MLAYER Ltd. | 中国 | 6 | $2.3K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 3 | $1.0K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Shenzhen Sonoff Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $945 | 液晶显示模块、其他电气开关 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 4 | $205 | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 96 | $166.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $64.2K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Nittan ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 17 | $19.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Nittan ASEAN Co., Ltd. Vietnam Office (NACL) | 越南 | 1 | $856 | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $34 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $34 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $5 |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 20W以下固定电阻器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-04 | 其他电子IC | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-04 | 20W以下固定电阻器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-04 | 处理器及控制器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-04 | 20W以下固定电阻器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-04 | 固定碳电阻 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $84 |
| 2026-04-04 | 20W以下固定电阻器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-04 | 20W以下固定电阻器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $16 |