Entertech Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Entertech Việt Nam

168
进口笔数
175
出口笔数
$55.1K
进口金额
$330.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-09
最近出口
23
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $416 · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $866 · 4 笔出口 $4.2K · 3 笔2023-12进口 $1.2K · 5 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-01进口 $1.2K · 4 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-02进口 $1.3K · 3 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-03进口 $1.2K · 5 笔出口 $14.5K · 8 笔2024-04进口 $2.5K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-05进口 $477 · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $977 · 3 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-07进口 $1.5K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $1.7K · 5 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-09进口 $3.0K · 8 笔出口 $12.5K · 5 笔2024-10进口 $1.1K · 4 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-11进口 $2.6K · 6 笔出口 $9.8K · 7 笔2024-12进口 $763 · 3 笔出口 $1.6K · 5 笔2025-01进口 $1.1K · 3 笔出口 $305 · 1 笔2025-02进口 $2.0K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $3.4K · 8 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-04进口 $662 · 2 笔出口 $52.3K · 9 笔2025-05进口 $472 · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $2.5K · 8 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-07进口 $1.6K · 4 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $856 · 1 笔2025-09进口 $581 · 2 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-10进口 $87 · 1 笔出口 $5.1K · 10 笔2025-11进口 $1.5K · 4 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-12进口 $664 · 4 笔出口 $22.3K · 4 笔2026-01进口 $1.6K · 6 笔出口 $862 · 2 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $1.7K · 6 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $1.9K · 5 笔出口 $5.3K · 4 笔2026-05进口 $453 · 4 笔出口 $747 · 5 笔2026-06进口 $1.3K · 3 笔出口 $5.0K · 5 笔2026-07进口 $2.3K · 6 笔出口 $2.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $416 · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $866 · 4 笔出口 $4.2K · 3 笔2023-12进口 $1.2K · 5 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-01进口 $1.2K · 4 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-02进口 $1.3K · 3 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-03进口 $1.2K · 5 笔出口 $14.5K · 8 笔2024-04进口 $2.5K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-05进口 $477 · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $977 · 3 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-07进口 $1.5K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $1.7K · 5 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-09进口 $3.0K · 8 笔出口 $12.5K · 5 笔2024-10进口 $1.1K · 4 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-11进口 $2.6K · 6 笔出口 $9.8K · 7 笔2024-12进口 $763 · 3 笔出口 $1.6K · 5 笔2025-01进口 $1.1K · 3 笔出口 $305 · 1 笔2025-02进口 $2.0K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $3.4K · 8 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-04进口 $662 · 2 笔出口 $52.3K · 9 笔2025-05进口 $472 · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $2.5K · 8 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-07进口 $1.6K · 4 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $856 · 1 笔2025-09进口 $581 · 2 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-10进口 $87 · 1 笔出口 $5.1K · 10 笔2025-11进口 $1.5K · 4 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-12进口 $664 · 4 笔出口 $22.3K · 4 笔2026-01进口 $1.6K · 6 笔出口 $862 · 2 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $1.7K · 6 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-04进口 $1.9K · 5 笔出口 $5.3K · 4 笔2026-05进口 $453 · 4 笔出口 $747 · 5 笔2026-06进口 $1.3K · 3 笔出口 $5.0K · 5 笔2026-07进口 $2.3K · 6 笔出口 $2.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106473983
企查查编码QVNT2PUHWX
成立日期2014-03-04
联系地址Số 68, ngõ 35, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ENTERTECH VIỆT NAM
企业英文名称ENTERTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68, ngõ 35, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842437957408
邮箱info@entertech.vn
官网www.entertech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
854239其他电子IC
854149光敏半导体二极管
854231处理器及控制器
731450网眼金属板
854233集成电路放大器
853690其他电路开关装置
854110非LED二极管
854129大功率晶体管
853310固定碳电阻

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853400印刷电路
854442带接头绝缘电线
854110非LED二极管
854159光敏半导体器件
85332120W以下固定电阻器
8541211W以下晶体管
8536691000伏以下插头插座
85332920W以上固定电阻器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$37.7K
日本23$6.5K
泰国27$2.4K
菲律宾23$1.6K
美国13$1.5K
中国台湾30$1.5K
马来西亚25$1.4K
韩国4$466
墨西哥8$463
加拿大1$299

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南175$330.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南69$17.0K印刷电路、其他钢铁制品
MOUSER ELECTRONICS INC美国17$9.0K其他电路开关装置、其他电子IC
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国20$7.3K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
DIGI KEY ELECTRONICS美国21$6.0K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Shenzhen JDB Technology Co., Ltd.中国8$3.7K印刷电路、电器装置零件
Hangzhou Bozhou Electric Appliance Co., Ltd.中国8$3.7K印刷电路、8471机器零件
MLAYER Ltd.中国6$2.3K其他自动数据处理部件、8471机器零件
Shenzhen Sonoff Technologies Co., Ltd.中国3$945其他电气开关、液晶显示模块
HANGZHOU YINGCAN INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD中国1$685印刷电路、处理器及控制器
SHENZEN HUALIAN TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$168其他电路开关装置、带接头绝缘电线

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南109$221.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南29$67.1K其他塑料制品、齿轮及变速器
Nittan ASEAN Co., Ltd.越南34$39.7K其他塑料制品、其他电子IC
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南2$2.1K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Nittan ASEAN Co., Ltd. Vietnam Office (NACL)越南1$856电器装置零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311W以下晶体管DIGI KEY ELECTRONICS菲律宾$52
2026-07-3120W以下固定电阻器DIGI KEY ELECTRONICS马来西亚$1
2026-07-3120W以下固定电阻器DIGI KEY ELECTRONICS中国$1
2026-07-3120W以下固定电阻器DIGI KEY ELECTRONICS马来西亚$1
2026-07-3120W以下固定电阻器DIGI KEY ELECTRONICS中国台湾$2
2026-07-31非LED二极管DIGI KEY ELECTRONICS中国$98
2026-07-3120W以下固定电阻器DIGI KEY ELECTRONICS马来西亚$1
2026-07-31其他电子ICDIGI KEY ELECTRONICS马来西亚$3
2026-07-3120W以下固定电阻器DIGI KEY ELECTRONICS中国台湾$2
2026-07-3120W以下固定电阻器DIGI KEY ELECTRONICS中国台湾$2

出口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09多层陶瓷电容Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$173
2026-07-0920W以下固定电阻器Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$233
2026-07-09多层陶瓷电容Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$24
2026-07-09多层陶瓷电容Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$192
2026-07-09光敏半导体器件Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$432
2026-07-0920W以下固定电阻器Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$29
2026-07-08带接头绝缘电线Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$595
2026-07-07带接头绝缘电线Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$595
2026-06-30多层陶瓷电容Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$191
2026-06-3020W以下固定电阻器Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$29

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Entertech Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →