PDC Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP PDC VIệT NAM
2
进口笔数
33
出口笔数
$110.2K
进口金额
$131.3K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2025-12-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108063319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2NQSBM |
| 成立日期 | 2017-11-17 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Sannam, Số 78, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PDC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PDC VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Sannam, Số 78, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | 02438389090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $109.8K |
| 日本 | 1 | $411 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $131.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $109.8K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Nihon Tech Corp | 日本 | 1 | $411 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $125.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 电气设备零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $109.8K |
| 2024-01-04 | 其他金属锁 | NIHON TECH CORP. | 日本 | $400 |
| 2024-01-04 | 贱金属锁具零件 | NIHON TECH CORP. | 日本 | $11 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 贱金属配件 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-17 | 贱金属配件 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-05 | 贱金属铰链 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-05 | 低塑聚氯乙烯板 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $390 |
| 2025-09-04 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2025-09-04 | 贱金属铰链 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-28 | 塑料卷轴 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-07-25 | 塑料卷轴 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-06-06 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $566 |