Jia Xin Vietnam Science & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT JIA XIN VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$420.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301265596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBYBR5P |
| 成立日期 | 2023-11-17 |
| 联系地址 | Số 51, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT JIA XIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIA XIN VIETNAM SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà thương mại VCITY lô số 02, Phòng 302 đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84866570556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $420.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huayuetong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $364.2K | 卷状沥青制品、LED灯具 |
| SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $55.9K | 电力控制板、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-01 | 非液晶/OLED显示模组 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-01 | 非液晶/OLED显示模组 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-07 | 电力控制板 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-07 | 非磁带视频设备 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-26 | 数据处理机 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $117 |
| 2025-12-26 | 数据处理机 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $554 |
| 2025-12-26 | 其他金属锁 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | SHANDONG HUAYUETONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $84 |