Nhu Y Food Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM THựC PHẩM NHư ý
13
进口笔数
0
出口笔数
$375.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109293114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKC28XA |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | Số 44 Ngõ 182 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM THỰC PHẨM NHƯ Ý |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, khu B, số 139 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912898983 |
| 邮箱 | gianghdtaudit2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $194.2K |
| 秘鲁 | 2 | $149.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $16.8K |
| 西班牙 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERA FOODS S.p.A. | 意大利 | 9 | $194.2K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Agricola Andrea S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $149.3K | 鲜葡萄、鲜越橘属水果 |
| Linley Valley Pork | 澳大利亚 | 1 | $16.8K | 猪胴体、其他鲜猪肉 |
| DK Meats Ltd. | 西班牙 | 1 | $15.0K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 鲜葡萄 | AGRICOLA ANDREA S A C | 秘鲁 | $48.9K |
| 2026-03-09 | 鲜葡萄 | AGRICOLA ANDREA S A C | 秘鲁 | $645 |
| 2026-03-09 | 鲜葡萄 | AGRICOLA ANDREA S A C | 秘鲁 | $25.5K |
| 2026-03-04 | 鲜葡萄 | AGRICOLA ANDREA S A C | 秘鲁 | $53.0K |
| 2026-03-04 | 鲜葡萄 | AGRICOLA ANDREA S A C | 秘鲁 | $21.4K |
| 2026-01-27 | 猪脂肪 | DK MEATS LTD | 西班牙 | $15.0K |
| 2025-08-12 | 冷冻猪杂 | E R A FOODS SPA | 意大利 | $21.7K |
| 2025-08-12 | 冷冻猪杂 | E R A FOODS SPA | 意大利 | $21.6K |
| 2025-07-25 | 冷冻猪杂 | E R A FOODS SPA | 意大利 | $21.4K |
| 2025-06-18 | 冷冻猪杂 | E R A FOODS SPA | 意大利 | $19.4K |