VINA TUAN MINH LTD CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 云母制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Tuấn Minh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$902.5K
出口金额
—
最近进口
2023-04-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201150453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NV2NYJ |
| 成立日期 | 2011-03-11 |
| 联系地址 | Khu Gò Gai – Đà Nẵng (Tại nhà Ông Hà Mạnh Huy), Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA TUẤN MINH |
| 企业英文名称 | VINA TUAN MINH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Gò Gai – Đà Nẵng (Tại nhà Ông Hà Mạnh Huy), Thị trấn Núi Đèo (Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84816046555 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $902.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | 2 | $902.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 云母制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2023-04-05 | 云母制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2023-04-05 | 云母制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2023-04-05 | 云母制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2023-04-05 | 云母制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2023-04-05 | 云母制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $49 |
| 2023-04-05 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $39 |
| 2023-04-05 | 云母制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2023-04-05 | 云母制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2023-04-05 | 云母制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $16 |