KIM NGAN QUANG MFG TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kim Ngân Quang
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$100.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303368106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM3NF2M |
| 成立日期 | 2004-06-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 149, tờ bản đồ số 18, tổ 1, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KIM NGÂN QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 149, tờ bản đồ số 18, tổ 1, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84907976807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 540720 | 合成机织布 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $100.6K |
| 越南 | 1 | $99 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANGKOR SPRING CO LTD | 越南 | 6 | $100.7K | 发泡床垫、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 人造纤维无纺布 | ANGKOR SPRING CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2026-01-30 | 人造纤维无纺布 | ANGKOR SPRING CO LTD | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2026-01-30 | 其他粘合剂≤1kg | ANGKOR SPRING CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2026-01-30 | 人造纤维无纺布 | ANGKOR SPRING CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | ANGKOR SPRING CO LTD | 柬埔寨 | $220 |
| 2025-11-25 | 其他钢铁制品 | ANGKOR SPRING CO LTD | 柬埔寨 | $99 |
| 2025-11-25 | 其他粘合剂≤1kg | ANGKOR SPRING CO LTD | 柬埔寨 | $260 |
| 2025-11-25 | 人造纤维无纺布 | ANGKOR SPRING CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 人造纤维无纺布 | ANGKOR SPRING CO LTD | 柬埔寨 | $14.2K |
| 2025-11-25 | 人造纤维无纺布 | ANGKOR SPRING CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |