Viet Steel Mechanical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Cơ Khí Thép Việt
2
进口笔数
28
出口笔数
$1.0K
进口金额
$51.8K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310174447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF67HM6 |
| 成立日期 | 2010-07-19 |
| 联系地址 | C2/10B Thiên Giang, khu phố 3, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THÉP VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C2/10B Thiên Giang, khu phố 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84837592107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $51.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG HUANZHOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $661 | 可互换工具 |
| Henan QE Diamond Die Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 可互换金属模具、钻石粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $51.8K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 可互换工具 | GUANGDONG HUANZHOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-09 | 可互换工具 | GUANGDONG HUANZHOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-01-09 | 可互换工具 | GUANGDONG HUANZHOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-01-09 | 可互换工具 | GUANGDONG HUANZHOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $243 |
| 2025-04-04 | 可互换金属模具 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-04-04 | 可互换金属模具 | HENAN QE DIAMOND DIE CO LTD | 中国 | $147 |
| 2025-04-04 | 可互换金属模具 | Henan QE Diamond Die Co., Ltd. | 中国 | $107 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 未涂层钢线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-03-26 | 未涂层钢线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 未涂层钢线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-03-16 | 未涂层钢线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-26 | 未涂层钢线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $784 |
| 2025-11-28 | 未涂层钢线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $429 |
| 2025-11-28 | 未涂层钢线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $162 |
| 2025-11-28 | 未涂层钢线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $429 |
| 2025-11-28 | 未涂层钢线 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2025-11-27 | 未涂层钢线 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $162 |