BAOQUAN VINHPHUC CONCRETE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bê Tông Bảo Quân Vĩnh Phúc (Dn Đổi Tên Từ Công Ty CP Bê Tông Vĩnh Phúc)
3
进口笔数
0
出口笔数
$399.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500288929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YA4U81 |
| 成立日期 | 2007-11-06 |
| 联系地址 | Khu Đồng Mố, Xã Quất Lưu, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG BẢO QUÂN VĨNH PHÚC (DN ĐỔI TÊN TỪ CÔNG TY CP BÊ TÔNG VĨNH PHÚC) |
| 企业英文名称 | BAOQUAN VINHPHUC CONCRETE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đồng Mố, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xây dựng công trình dân dụng, giao thông, công nghiệp, thuỷ lợi; - Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xây dựng; - Mua bán các loại hoá chất trong xây dựng (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh); - Mua bán vật liệu xây dựng; - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô; - Mua bán máy móc, thiết bị công nghiệp, xây dựng; - Vận tải hàng hóa bằng đường sắt, sông , biển; - Lắp đặt, kinh doanh các loại vật tư, máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế phục vụ sản xuất công nghiệp, xây dựng, vận tải và các ngành kinh tế khác. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02113607089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 920亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $399.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU ZINO INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | 3 | $399.8K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 土方机械零件 | CHANGZHOU ZINO INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $52.4K |
| 2026-04-03 | 土方机械零件 | CHANGZHOU ZINO INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2026-04-03 | 土方机械零件 | CHANGZHOU ZINO INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $52.4K |
| 2026-04-03 | 土方机械零件 | CHANGZHOU ZINO INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU ZINO INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-12-24 | 矿物材料模具 | CHANGZHOU ZINO INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $142.9K |
| 2025-11-28 | 矿物材料模具 | CHANGZHOU ZINO INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $71.4K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU ZINO INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $7.1K |