Nam An Food Technology Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 植物粘液剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Thực Phẩm Nam An

48
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $222.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $159.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $489.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $279.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $259.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $222.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $159.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $489.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $279.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $259.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104351235
企查查编码QVNB5G6D82
成立日期2009-12-31
联系地址Số 226A, đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM NAM AN
企业英文名称NAM AN FOOD TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 226A, đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02435667077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130239植物粘液剂
190190其他食品制剂
210690其他食品制剂
210120茶提取物及制品
320419其他染料
330210食品香料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$1.89M
印度尼西亚1$4.2K
泰国1$790
印度1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sichuan Newstar Konjac Co., Ltd.中国11$758.0K植物粘液剂、其他植物提取物
Fangchenggang Longrun Carrageenan Co., Ltd.中国12$631.0K植物粘液剂、猫狗饲料
Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国9$262.5K果糖糖浆、其他山梨醇
Kingmao International (S) Pte. Ltd.新加坡5$121.8K其他食品制剂、其他食品制剂
Nantong Jiazhiwei Food Co., Ltd.中国4$101.5K其他食品制剂、葡萄糖浆
Zhejiang Minghuang Natural Products Development Co., Ltd.中国2$17.6K3公斤以上绿茶、瓦楞纸箱
KH Roberts Pte. Ltd.新加坡1$4.2K食品香料、其他食品制剂
Thai Flavour & Fragrance Co., Ltd.泰国1$790食品香料、工业用芳香物质
Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd.中国1$4植物粘液剂、西米/根茎粉
Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd.中国1$2植物粘液剂、天然聚合物

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29植物粘液剂Sichuan Newstar Konjac Co., Ltd.中国$61.5K
2026-06-27植物粘液剂Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd.中国$2
2026-06-27植物粘液剂Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd.中国$2
2026-06-24其他食品制剂Nantong Jiazhiwei Food Co., Ltd.中国$20.3K
2026-06-22植物粘液剂Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd.中国$2
2026-06-22植物粘液剂Fangchenggang Longrun Carrageenan Co., Ltd.中国$45.0K
2026-06-18其他食品制剂Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国$26.2K
2026-06-08植物粘液剂Sichuan Newstar Konjac Co., Ltd.中国$61.5K
2026-06-03植物粘液剂Fangchenggang Longrun Carrageenan Co., Ltd.中国$45.0K
2026-05-20其他食品制剂Nantong Jiazhiwei Food Co., Ltd.中国$20.3K

相关企业 · 同类产品

Nam An Food Technology Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →