Nam An Food Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Thực Phẩm Nam An
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104351235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5G6D82 |
| 成立日期 | 2009-12-31 |
| 联系地址 | Số 226A, đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM NAM AN |
| 企业英文名称 | NAM AN FOOD TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 226A, đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02435667077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 320419 | 其他染料 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.35M |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.2K |
| 泰国 | 1 | $790 |
| 印度 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Newstar Konjac Co., Ltd. | 中国 | 7 | $512.0K | 植物粘液剂、其他植物提取物 |
| Fangchenggang Longrun Carrageenan Co., Ltd. | 中国 | 8 | $451.0K | 植物粘液剂、猫狗饲料 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $210.0K | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| Kingmao International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $121.8K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Nantong Jiazhiwei Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 其他食品制剂、食品香料 |
| 290e38cff07d1701b226badcafc62320 | 2 | $17.6K | ||
| KH Roberts Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.2K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Thai Flavour & Fragrance Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $790 | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Orio Shanghai Colours Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $0 | 其他染料、酸性媒染染料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-21 | 植物粘液剂 | FANGCHENGGANG LONGRUN CARRAGEENAN CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-21 | 植物粘液剂 | FANGCHENGGANG LONGRUN CARRAGEENAN CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NANTONG JIAZHIWEI FOOD CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NANTONG JIAZHIWEI FOOD CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-15 | 植物粘液剂 | SICHUAN NEWSTAR KONJAC CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-04-15 | 植物粘液剂 | SICHUAN NEWSTAR KONJAC CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.3K |