Yao Yuan Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ YAO YUAN VIệT NAM
86
进口笔数
101
出口笔数
$1.20M
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-08
最近出口
30
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301134265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RYJGJP |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 117, dãy NLK6 - LK 7 khu đô thị Nam Võ Cường, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YAO YUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YAO YUAN VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 123, tầng 1, tòa trung tâm thương mại tổng hợp, số 22 Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84966959734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 800300 | 锡条杆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 800300 | 锡条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $644.2K |
| 日本 | 27 | $471.7K |
| 中国台湾 | 8 | $64.4K |
| 韩国 | 4 | $13.8K |
| 美国 | 1 | $3.0K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
| 泰国 | 3 | $265 |
| 印度 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $1.17M |
| 中国台湾 | 6 | $60.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingjet Co., Ltd. | 日本 | 4 | $215.0K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Suzhou Yuanxiang Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $199.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ultrafine Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.4K | 木工机床、其他吸尘器 |
| Shenzhen Guangzhen Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $59.4K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| Juki SMT Asia Co., Ltd. | 日本 | 6 | $18.7K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Mingjue Electronic Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.5K | 锡条杆、其他锡制品 |
| YUAN CHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 7 | $17.1K | 滤纸板、滑轮飞轮 |
| SHENZHEN GUANGZHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 8 | $10.0K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Teyu (Hong Kong) Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $9.7K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| Juki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $4.2K | 功能机器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $451.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $324.7K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $284.3K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| YAO XIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $60.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $54.0K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $46.2K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Yao Xin Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $210 | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他机器刀具 | Suzhou Yuanxiang Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Suzhou Yuanxiang Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | $146 |
| 2026-06-22 | 其他机器刀具 | Suzhou Yuanxiang Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2026-06-22 | 其他机器刀具 | Suzhou Yuanxiang Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Suzhou Yuanxiang Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-06-22 | 其他机器刀具 | Suzhou Yuanxiang Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2026-05-20 | 其他钢铁制品 | Suzhou Yuanxiang Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Suzhou Yuanxiang Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-05-20 | 其他铝制品 | Suzhou Yuanxiang Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-05-20 | 通信设备零件 | Suzhou Yuanxiang Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | $27 |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 可互换钻具 | Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-05 | 通信设备零件 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-06-05 | 功能机器零件 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-06-05 | 其他塑料制品 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-05 | 功能机器零件 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-06-03 | 通信设备零件 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-06-03 | 功能机器零件 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-06-03 | 其他塑料制品 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-03 | 功能机器零件 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $749 |