TTF VIETNAM
越南出口商 · 出口 1,191 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
0
进口笔数
1,191
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-10-07
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001246368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXSBRW2 |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Số 393, Đường số 11, Tổ 10, Phường Kỳ Bá, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THÁI QUỲNH |
| 企业英文名称 | TTF VIETNAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 393, Đường số 11, Tổ 10, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904503620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,191 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COWIN SHIPPING CO., LTD | 美国 | 626 | $0 | 卧室木家具、火花点火发动机零件 |
| OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD | 美国 | 414 | $0 | 冻鲶鱼片、非LED枝形吊灯 |
| DAYSTAR GLOBAL SOLUTIONS, INC | 美国 | 85 | $0 | 簇绒羊毛地毯、合成假发 |
| Del Corona Scardigli USA, Inc. | 美国 | 16 | $0 | 花岗岩制品、其他水泥制品 |
| DAYSTAR GLOBAL SOLUTIONS | 美国 | 16 | $0 | 塑料卫浴器具、金属活页夹配件 |
| E.T.H. CARGO SERVICES INC. | 美国 | 11 | $0 | 针叶木胶合板、低吸水率瓷砖 |
| ABCO International Freight Inc. | 加拿大 | 10 | $0 | 鸡肉制品、其他单一果蔬汁 |
| ABCO FREIGHT INTERNATIONAL INC. | 美国 | 3 | $0 | 冻黄鳍金枪鱼、冻鲶鱼片 |
| SEATOP INTERNATIONAL CORPORATION | 美国 | 2 | $0 | 金属框架软垫椅、可调转椅 |
| ABCO International Freight (USA) Inc. | 美国 | 2 | $0 | 车身零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1,191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-07 | KINDLY ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN XXXX FOR TFREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU6 DEGREES CELSIUS FRESH POMELO FRUIT (CITRUS MAXIMA) HBL TTF2608135 SCAC CODE : GBOR | COWIN SHIPPING CO., LTD | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 鱼肉制品 | COWIN SHIPPING CO., LTD | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 加强石制瓦片 | OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 加工蟹制品 | DAYSTAR GLOBAL SOLUTIONS, INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 其他食品制剂 | COWIN SHIPPING CO., LTD | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 其他冷冻水果坚果 | DAYSTAR GLOBAL SOLUTIONS, INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 保藏虾制品 | DAYSTAR GLOBAL SOLUTIONS, INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 冷冻甜玉米 | COWIN SHIPPING CO., LTD | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | BUBBLE MILK TEA HONEYDEW FLAVOR BUBBLE MILK TEA MATCHA FLAVOR BUBBLE MILK TEA TARO FLAVOR BUBBLE MILK TEA BROWN SUGAR FLAVOR HBL TTF2607077 SCAC CODE GBOR | OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 冷冻甜玉米 | COWIN SHIPPING CO., LTD | 美国 | $0 |