TTF VIETNAM
越南出口商 · 出口 1,134 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
0
进口笔数
1,134
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-25
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001246368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXSBRW2 |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Số 393, Đường số 11, Tổ 10, Phường Kỳ Bá, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THÁI QUỲNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 393, Đường số 11, Tổ 10, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904503620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,134 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 1,134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-25 | 其他椰子 | OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | 软垫木座椅 | OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 其他冷冻水果坚果 | OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他冷冻水果坚果 | COWIN SHIPPING CO., LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他冷冻水果坚果 | COWIN SHIPPING CO., LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 冷冻鲶鱼 | COWIN SHIPPING CO., LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 高淀粉木薯 | COWIN SHIPPING CO., LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | BEANHUT COCONUT LATTE 25G 12 STICK 12 BOXES CARTON HBL TTF2607197 SCAC CODE GBOR | OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 100 NATURAL COCONUT WATER 1000ML TOTAL 1264 CARTONS = 15168 PCS N.W. 15471.36 KGS G.W. 16684.80 KGS PO XXXXXXXXXX 100 NATURAL COCONUT WATER 1000ML TOTAL 1246 CARTONS = 14952 PCS N.W. 15251.04 KGS G.W. 16447.20 KGS PO XXXXXXXX42 HBL TTF2606347 HBL TTF2606348 SCAC CODE GBOR | OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 100 NATURAL COCONUT WATER 1000ML TOTAL 1264 CARTONS = 15168 PCS N.W. 15471.36 KGS G.W. 16684.80 KGS PO XXXXXXXXXX 100 NATURAL COCONUT WATER 1000ML TOTAL 1246 CARTONS = 14952 PCS N.W. 15251.04 KGS G.W. 16447.20 KGS PO XXXXXXXX42 HBL TTF2606347 HBL TTF2606348 SCAC CODE GBOR | OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD | 美国 | $0 |