TTF VIETNAM

越南出口商 · 出口 1,191 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

0
进口笔数
1,191
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-10-07
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 31 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 57 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 60 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 60 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 44 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 68 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 29 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 53 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 47 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 31 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 57 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 60 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 60 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 44 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 68 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 29 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 53 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 47 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号1001246368
企查查编码QVNEXSBRW2
成立日期2022-03-10
联系地址Số 393, Đường số 11, Tổ 10, Phường Kỳ Bá, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THÁI QUỲNH
企业英文名称TTF VIETNAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 393, Đường số 11, Tổ 10, Phường Trần Lãm, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84904503620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
190590其他食品制剂
081190其他冷冻水果坚果
080119其他椰子
071040冷冻甜玉米
420292其他塑纺箱盒
691390其他陶瓷装饰品
200989其他单一果蔬汁
030487冻金枪鱼片
030324冷冻鲶鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,191$0

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COWIN SHIPPING CO., LTD美国626$0卧室木家具、火花点火发动机零件
OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD美国414$0冻鲶鱼片、非LED枝形吊灯
DAYSTAR GLOBAL SOLUTIONS, INC美国85$0簇绒羊毛地毯、合成假发
Del Corona Scardigli USA, Inc.美国16$0花岗岩制品、其他水泥制品
DAYSTAR GLOBAL SOLUTIONS美国16$0塑料卫浴器具、金属活页夹配件
E.T.H. CARGO SERVICES INC.美国11$0针叶木胶合板、低吸水率瓷砖
ABCO International Freight Inc.加拿大10$0鸡肉制品、其他单一果蔬汁
ABCO FREIGHT INTERNATIONAL INC.美国3$0冻黄鳍金枪鱼、冻鲶鱼片
SEATOP INTERNATIONAL CORPORATION美国2$0金属框架软垫椅、可调转椅
ABCO International Freight (USA) Inc.美国2$0车身零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 1,191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-07KINDLY ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN XXXX FOR TFREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU6 DEGREES CELSIUS FRESH POMELO FRUIT (CITRUS MAXIMA) HBL TTF2608135 SCAC CODE : GBORCOWIN SHIPPING CO., LTD美国$0
2026-10-02鱼肉制品COWIN SHIPPING CO., LTD美国$0
2026-10-02加强石制瓦片OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD美国$0
2026-09-25加工蟹制品DAYSTAR GLOBAL SOLUTIONS, INC美国$0
2026-09-22其他食品制剂COWIN SHIPPING CO., LTD美国$0
2026-09-22其他冷冻水果坚果DAYSTAR GLOBAL SOLUTIONS, INC美国$0
2026-09-22保藏虾制品DAYSTAR GLOBAL SOLUTIONS, INC美国$0
2026-09-18冷冻甜玉米COWIN SHIPPING CO., LTD美国$0
2026-09-18BUBBLE MILK TEA HONEYDEW FLAVOR BUBBLE MILK TEA MATCHA FLAVOR BUBBLE MILK TEA TARO FLAVOR BUBBLE MILK TEA BROWN SUGAR FLAVOR HBL TTF2607077 SCAC CODE GBOROCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD美国$0
2026-09-18冷冻甜玉米COWIN SHIPPING CO., LTD美国$0

相关企业 · 同类产品

TTF VIETNAM 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →