TTF VIETNAM

越南出口商 · 出口 1,134 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

0
进口笔数
1,134
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
最近进口
2026-08-25
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 31 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 57 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 60 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 60 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 44 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 68 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 29 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 49 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 31 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 57 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 60 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 60 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 44 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 68 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 29 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 49 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔

工商档案

企业注册号1001246368
企查查编码QVNEXSBRW2
成立日期2022-03-10
联系地址Số 393, Đường số 11, Tổ 10, Phường Kỳ Bá, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THÁI QUỲNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 393, Đường số 11, Tổ 10, Phường Trần Lãm, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84904503620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
190590其他食品制剂
081190其他冷冻水果坚果
080119其他椰子
691390其他陶瓷装饰品
071040冷冻甜玉米
420292其他塑纺箱盒
030487冻金枪鱼片
200989其他单一果蔬汁
030324冷冻鲶鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,134$0

近期贸易明细

出口(共 1,134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25其他椰子OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD美国$0
2026-08-20软垫木座椅OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD美国$0
2026-08-19其他冷冻水果坚果OCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD美国$0
2026-08-14其他冷冻水果坚果COWIN SHIPPING CO., LTD美国$0
2026-08-14其他冷冻水果坚果COWIN SHIPPING CO., LTD美国$0
2026-08-14冷冻鲶鱼COWIN SHIPPING CO., LTD美国$0
2026-08-12高淀粉木薯COWIN SHIPPING CO., LTD美国$0
2026-08-11BEANHUT COCONUT LATTE 25G 12 STICK 12 BOXES CARTON HBL TTF2607197 SCAC CODE GBOROCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD美国$0
2026-08-07100 NATURAL COCONUT WATER 1000ML TOTAL 1264 CARTONS = 15168 PCS N.W. 15471.36 KGS G.W. 16684.80 KGS PO XXXXXXXXXX 100 NATURAL COCONUT WATER 1000ML TOTAL 1246 CARTONS = 14952 PCS N.W. 15251.04 KGS G.W. 16447.20 KGS PO XXXXXXXX42 HBL TTF2606347 HBL TTF2606348 SCAC CODE GBOROCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD美国$0
2026-08-07100 NATURAL COCONUT WATER 1000ML TOTAL 1264 CARTONS = 15168 PCS N.W. 15471.36 KGS G.W. 16684.80 KGS PO XXXXXXXXXX 100 NATURAL COCONUT WATER 1000ML TOTAL 1246 CARTONS = 14952 PCS N.W. 15251.04 KGS G.W. 16447.20 KGS PO XXXXXXXX42 HBL TTF2606347 HBL TTF2606348 SCAC CODE GBOROCEAN CHANNEL SHIPPING CO.,LTD美国$0

相关企业 · 同类产品

TTF VIETNAM 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →