Phuong My Agricultural Fishery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG THủY SảN PHươNG Mỹ
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$2.38M
出口金额
—
最近进口
2024-10-25
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201542861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN0002H |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Ấp Tân Thuận B, Xã Bình Đức, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG THỦY SẢN PHƯƠNG MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915105598 |
| 邮箱 | bn.phuongmy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $1.02M |
| 中国 | 11 | $770.3K |
| 英国 | 12 | $521.1K |
| 意大利 | 2 | $73.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $692.3K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Tianjin Ocean Source Wisdom Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $467.9K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Seamark PLC | 英国 | 8 | $319.5K | 冷冻虾、虾制品 |
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $204.8K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| IBCO Ltd. | 英国 | 4 | $172.8K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| SYKES SEAFOOD LIMITED | 英国 | 3 | $136.6K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Qingdao Gangtou International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $117.0K | 冻鲶鱼片 |
| Sykes Seafood Ltd. | 越南 | 2 | $94.6K | 加工软体动物、冷冻鲶鱼 |
| IBCO Ltd. | 越南 | 2 | $87.1K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Marupesca S.r.l. | 意大利 | 2 | $73.0K | 猫狗粮、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 冻鲶鱼片 | SYKES SEAFOOD LIMITED | 英国 | $47.3K |
| 2024-09-26 | 冻鲶鱼片 | SEAMARK PLC | 越南 | $21.4K |
| 2024-09-26 | 冻鲶鱼片 | SEAMARK PLC | 越南 | $21.4K |
| 2024-07-26 | 冻鲶鱼片 | SUSANA GLOBAL TRADING CORP | 越南 | $14.7K |
| 2024-07-21 | 冻鲶鱼片 | SEAMARK PLC | 英国 | $13.3K |
| 2024-07-21 | 冻鲶鱼片 | SEAMARK PLC | 英国 | $27.5K |
| 2024-05-27 | 冻鲶鱼片 | SYKES SEAFOOD LTD | 越南 | $47.3K |
| 2024-04-26 | 冻鲶鱼片 | SYKES SEAFOOD LIMITED | 英国 | $47.5K |
| 2024-04-20 | 冻鲶鱼片 | IBCO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2024-04-20 | 冻鲶鱼片 | IBCO LTD | 越南 | $21.4K |