P&H Seafood Processing One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHế BIếN THủY SảN P&H
0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$9.02M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601974496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW64NH8 |
| 成立日期 | 2015-06-05 |
| 联系地址 | Số 219-221 Lý Bôn, Phường Bình Khánh, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN THỦY SẢN P&H |
| 企业英文名称 | P&H SEAFOOD PROCESSING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Đoàn Thị Điểm, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842963727375 |
| 邮箱 | phseafood.ltd@gmail.com |
| 传真 | +842963727375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030451 | 鲜鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $6.68M |
| 越南 | 14 | $490.6K |
| 新加坡 | 6 | $182.6K |
| 埃及 | 3 | $174.0K |
| 巴基斯坦 | 3 | $142.8K |
| 印度 | 4 | $123.7K |
| 加拿大 | 2 | $118.9K |
| 阿联酋 | 3 | $105.6K |
| 伊朗 | 1 | $54.0K |
| 泰国 | 1 | $36.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 108 | $3.94M | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 14 | $795.2K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 14 | $610.2K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 | |
| Dongxing Yueda Border Residents Cross-border Trade Cooperative | 中国 | 8 | $524.4K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 11 | $402.8K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Seven Stars Jincheng Border Resident Mutual Aid Group | 中国 | 8 | $269.8K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Everich Market Place Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $227.0K | 鲜辣椒/甜椒、其他鲜果 |
| Dongxing City Shunxin Border Resident Mutual Aid Group | 中国 | 5 | $208.3K | 冻鲶鱼片 |
| Shanghai Kangpai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $183.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Dongxing City De Chen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $146.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $23.4K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $20.5K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $38.0K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $7.4K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $13.3K |
| 2026-04-16 | 冻鲶鱼片 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-16 | 冻鲶鱼片 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $29.2K |
| 2026-04-16 | 冻鲶鱼片 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $20.5K |
| 2026-04-12 | 冻鲶鱼片 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $27.0K |
| 2026-04-12 | 冻鲶鱼片 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $17.3K |