Bumpercar Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,118 笔 · 主营 车辆保险杠及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BUMPERCAR

31
进口笔数
2,118
出口笔数
$8.5K
进口金额
$722.0K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
1,901
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2023-09进口 $376 · 2 笔出口 $10.5K · 24 笔2023-10进口 $200 · 1 笔出口 $4.4K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 41 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 58 笔2024-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $27.2K · 84 笔2024-03进口 $268 · 2 笔出口 $32.8K · 117 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $27.0K · 105 笔2024-05进口 $229 · 1 笔出口 $30.7K · 118 笔2024-06进口 $138 · 1 笔出口 $20.4K · 66 笔2024-07进口 $169 · 1 笔出口 $22.0K · 84 笔2024-08进口 $504 · 4 笔出口 $20.1K · 46 笔2024-09进口 $169 · 1 笔出口 $10.8K · 43 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 36 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 65 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 63 笔2025-01进口 $199 · 1 笔出口 $31.1K · 109 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 52 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 97 笔2025-04进口 $238 · 1 笔出口 $19.5K · 62 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 29 笔2025-06进口 $29 · 1 笔出口 $9.3K · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 42 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 38 笔2025-10进口 $39 · 1 笔出口 $17.7K · 46 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 74 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 56 笔2026-02进口 $299 · 1 笔出口 $17.4K · 55 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 87 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 94 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2023-09进口 $376 · 2 笔出口 $10.5K · 24 笔2023-10进口 $200 · 1 笔出口 $4.4K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 41 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 58 笔2024-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $27.2K · 84 笔2024-03进口 $268 · 2 笔出口 $32.8K · 117 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $27.0K · 105 笔2024-05进口 $229 · 1 笔出口 $30.7K · 118 笔2024-06进口 $138 · 1 笔出口 $20.4K · 66 笔2024-07进口 $169 · 1 笔出口 $22.0K · 84 笔2024-08进口 $504 · 4 笔出口 $20.1K · 46 笔2024-09进口 $169 · 1 笔出口 $10.8K · 43 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 36 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 65 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 63 笔2025-01进口 $199 · 1 笔出口 $31.1K · 109 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 52 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 97 笔2025-04进口 $238 · 1 笔出口 $19.5K · 62 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 29 笔2025-06进口 $29 · 1 笔出口 $9.3K · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 42 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 38 笔2025-10进口 $39 · 1 笔出口 $17.7K · 46 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 74 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 56 笔2026-02进口 $299 · 1 笔出口 $17.4K · 55 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 87 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 94 笔

工商档案

企业注册号0315031058
企查查编码QVNAY8FP4G
成立日期2018-05-08
联系地址Số 127, Đường 2B, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BUMPERCAR
企业英文名称BUMPERCAR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 127, Đường 2B, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02862737929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870810车辆保险杠及零件
870829车身零件
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
392410塑料餐具
420292其他塑纺箱盒
482010纸质文具
490900明信片贺卡
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
870810车辆保险杠及零件
732690其他钢铁制品
870899其他车辆零件
401693非泡沫橡胶密封件
200799其他果仁制品
392690其他塑料制品
580610机织绒布
610469女式纺织裤
610610棉针织女衬衫
610690非棉针织女衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$2.6K
越南10$2.1K
澳大利亚2$1.3K
美国8$1.3K
法国3$568
英国3$486
芬兰1$99
意大利1$99
马来西亚1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国677$170.7K
德国190$57.2K
澳大利亚95$50.1K
法国122$44.5K
英国153$40.3K
拉脱维亚13$36.1K
丹麦13$34.6K
波兰81$27.7K
瑞典70$25.7K
捷克31$18.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cornelis Buurman德国1$1.4K车辆保险杠及零件
Bernard Doherty澳大利亚1$1.2K车辆保险杠及零件
Helmut Steinbrink德国1$1.2K车辆保险杠及零件
Marc Boileau法国2$399车辆保险杠及零件
FedEx Viracopos Cage巴西1$369合成假发制品、制刷用毛
FDX/EXP/CLEARANCE OPERATIONS希腊1$299其他护肤品、其他护发品
Federal Express Deutschland Gmbh德国1$278其他食品制剂、自粘塑料片
FedEx Express Poland Sp. z o.o.波兰1$269通信设备、其他塑料制品
Sern Jo Chan美国1$238车辆保险杠及零件
Federal Express Poland波兰1$229其他杂环化合物、其他零售药品

下游采购商(共 1,901)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIA OLDTIMER拉脱维亚11$35.3K车辆保险杠及零件、其他钢铁制品
Tapani Hiitomaa瑞典23$11.9K车辆保险杠及零件
Nicole Flaccus法国26$11.8K车辆保险杠及零件、其他钢铁制品
Syntego s.r.o.捷克11$11.0K车辆保险杠及零件
Pauls Classic Cars法国9$5.0K车辆保险杠及零件
Kevin van der Staaij荷兰12$4.5K车辆保险杠及零件
Takao Miyakawa日本15$4.3K车辆保险杠及零件
Kapteijn Classic Parts荷兰7$3.9K车辆保险杠及零件、非泡沫橡胶密封件
DCRA Inc.美国10$3.9K车辆保险杠及零件
Janssen Automobile德国8$2.4K车辆保险杠及零件

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23车辆保险杠及零件FDX/EXP/CLEARANCE OPERATIONS越南$299
2025-10-25车辆保险杠及零件SAM HIJAZI美国$39
2025-06-04车辆保险杠及零件DHL EXPRESS CANADA越南$29
2025-04-19车辆保险杠及零件Sern Jo Chan美国$69
2025-04-19车辆保险杠及零件SERN JO CHAN美国$169
2025-01-03车辆保险杠及零件DHL Express Austria Gmbh越南$199
2024-09-19车辆保险杠及零件TONY TA美国$169
2024-08-23车辆保险杠及零件JON RADIN美国$199
2024-08-21车辆保险杠及零件FRANK GALLAGHER英国$199
2024-08-09圆珠笔HANIFF RAHMAN马来西亚$0

出口(共 2,118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29车辆保险杠及零件DCRA Inc.美国$299
2026-04-29其他钢铁制品RYAN OBEROI$229
2026-04-29车辆保险杠及零件RUSSELL YONAHARA美国$299
2026-04-29车辆保险杠及零件THILO KURZ德国$299
2026-04-28其他钢铁制品JAIME KOPCHINSKI$229
2026-04-28其他车辆零件DATSUN SPIRIT INC美国$229
2026-04-28其他钢铁制品ADAN FLORES$229
2026-04-28其他车辆零件KENNET SJOLIND芬兰$229
2026-04-28其他车辆零件JOE NGUYEN美国$299
2026-04-27其他车辆零件FREDRIK WALTER瑞典$229

相关企业 · 同类产品

Bumpercar Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →