Gia Phat Trading Petroleum Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại- Dịch Vụ Kỹ Thuật Dầu Khí Gia Phát
10
进口笔数
0
出口笔数
$277.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501811741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDP3RP0 |
| 成立日期 | 2011-04-04 |
| 联系地址 | Số 61A1 lô 5, đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI- DỊCH VỤ KỸ THUẬT DẦU KHÍ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA PHAT TRADING-PETROLEUM TECHNICAL SERVISES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61A1 lô 5, đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84916904962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 381900 | 液压油 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $136.4K |
| 加拿大 | 2 | $89.1K |
| 日本 | 2 | $25.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $22.1K |
| 荷兰 | 1 | $4.5K |
| 泰国 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bluesky Trading Engineering Pty Ltd | 中国 | 3 | $136.4K | 岩石钻具、运输集装箱 |
| Bluesky Trading Engineering Pty Ltd | 美国 | 1 | $69.6K | 岩石钻具 |
| Bluesky Trading Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $35.6K | 液压油、岩石钻具 |
| Ulterra Drilling Technologies, L.P. | 美国 | 1 | $19.5K | 岩石钻具、可互换工具 |
| Bluesky Trading Engineering Pty Ltd | 日本 | 1 | $11.5K | 岩石钻具 |
| Bluesky Trading Engineering Pty Ltd | 新加坡 | 1 | $4.5K | 减压阀、止回阀 |
| Wannapa MS | 泰国 | 1 | $100 | 未装配硬质合金工具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 岩石钻具 | BLUESKY TRADING ENGINEERING PTY LTD | 日本 | $13.5K |
| 2025-11-19 | 岩石钻具 | BLUESKY TRADING ENGINEERING PTY LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-11-19 | 岩石钻具 | BLUESKY TRADING ENGINEERING PTY LTD | 中国 | $34.7K |
| 2025-11-19 | 岩石钻具 | BLUESKY TRADING ENGINEERING PTY LTD | 中国 | $48.0K |
| 2025-10-31 | 岩石钻具 | BLUESKY TRADING ENGINEERING PTY LTD | 日本 | $11.5K |
| 2025-09-24 | 岩石钻具 | BLUESKY TRADING ENGINEERING PTY LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-14 | 岩石钻具 | ULTERRA DRILLING TECHNOLOGIES | 加拿大 | $19.5K |
| 2025-04-25 | 未装配硬质合金工具 | WANNAPA MS | 泰国 | $100 |
| 2024-10-07 | 液压油 | BLUESKY TRADING ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $22.1K |
| 2023-03-29 | 岩石钻具 | BLUESKY TRADING ENGINEERING PTY LTD | 加拿大 | $47.2K |