Hung Hai Building Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 聚乙二醇蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XâY DựNG HưNG HảI
64
进口笔数
0
出口笔数
$2.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107270746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFB3EXU |
| 成立日期 | 2015-12-28 |
| 联系地址 | Số nhà 3 ngách 15 ngõ 174 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG HƯNG HẢI |
| 企业英文名称 | HUNG HAI BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3 ngách 15 ngõ 174 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842439038999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 291611 | 丙烯酸 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.66M |
| 韩国 | 7 | $92.4K |
| 印度 | 4 | $48.2K |
| 泰国 | 1 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Liberal Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.17M | 其他聚醚、聚乙二醇蜡 |
| Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 14 | $491.5K | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| Qingdao Abel Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $302.9K | 葡萄糖酸化合物、其他聚醚 |
| Dongke Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $240.6K | 低油石蜡、聚乙二醇蜡 |
| Beijing Dongke United Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $205.8K | 低油石蜡、植物蜡 |
| Changzhou Hickory Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.3K | 丙烯酸酯、甲基丙烯酸酯 |
| Satellite Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.1K | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $62.4K | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| Sanstar Ltd. | 印度 | 3 | $38.3K | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
| SFC Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $36.0K | 非离子表面活性剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-03-03 | 丙烯酸 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-03-02 | 聚乙二醇蜡 | QINGDAO LIBERAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-02 | 聚乙二醇蜡 | QINGDAO LIBERAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-03-02 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $82.6K |
| 2026-02-26 | 聚乙二醇蜡 | QINGDAO LIBERAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $139.4K |
| 2026-02-26 | 水泥添加剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $17.0K |
| 2026-02-26 | 聚乙二醇蜡 | QINGDAO LIBERAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $141.1K |
| 2026-01-06 | 玉米淀粉 | SANSTAR LTD | 印度 | $10.0K |
| 2025-12-15 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $41.6K |