OTS Device Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị OTS Việt Nam
15
进口笔数
29
出口笔数
$64.1K
进口金额
$173.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312586862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06J2BNE |
| 成立日期 | 2013-12-06 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Vinaconex, Số 47 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ OTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OTS DEVICE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Vinaconex, Số 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842839110177 |
| 邮箱 | info@ots-d.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $54.1K |
| 中国 | 12 | $7.5K |
| 新加坡 | 9 | $615 |
| 罗马尼亚 | 1 | $591 |
| 印度 | 4 | $522 |
| 中国台湾 | 1 | $366 |
| 印度尼西亚 | 4 | $274 |
| 越南 | 1 | $67 |
| 波兰 | 1 | $57 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $172.7K |
| 日本 | 1 | $423 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTS | 俄罗斯 | 13 | $62.6K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| San-Ei Tech Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Fiducia Co., Ltd. | 日本 | 1 | $191 | 测量仪器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | 9 | $48.3K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Aido Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $42.2K | 其他泡沫塑料、其他钢铁制品 |
| Oken Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.8K | 其他功能机器 |
| Asahi Polyslider Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.9K | 其他纸制品、钢铁螺钉螺栓 |
| OTS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.4K | 冷藏家具 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Fiducia Co., Ltd. | 日本 | 1 | $423 | 其他钢铁制品、铝制紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | OTS | 新加坡 | $3 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管件 | OTS | 日本 | $82 |
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | OTS | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | OTS | 新加坡 | $3 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | OTS | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | OTS | 日本 | $1 |
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | OTS | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | OTS | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | OTS | 日本 | $1 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管件 | OTS | 日本 | $82 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 机床零件及夹具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-13 | 机床零件及夹具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-12-24 | 其他功能机器 | ASAHI POLYSLIDER VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2025-12-24 | 其他功能机器 | ASAHI POLYSLIDER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | OKEN SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |