Technical World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Giới Kỹ Thuật
22
进口笔数
0
出口笔数
$330.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304172138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXE3YKH |
| 成立日期 | 2006-01-18 |
| 联系地址 | 25-27 Đỗ Thừa Tự, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | TECHNICAL WORLD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25-27 Đỗ Thừa Tự, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84835592250 |
| 邮箱 | info@twgroup.com.vn |
| 官网 | www.twgroup.com.vn |
| 传真 | 0835592251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $136.3K |
| 韩国 | 11 | $129.0K |
| 西班牙 | 3 | $62.4K |
| 法国 | 2 | $1.7K |
| 加拿大 | 1 | $662 |
| 中国 | 1 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $129.0K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Geokon | 美国 | 5 | $99.1K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Worldsensing S.L. | 西班牙 | 3 | $64.1K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Geokon Inc. | 美国 | 2 | $37.9K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Gester International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 非金属测试机、材料测试机零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $7.5K |
| 2025-12-12 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2025-12-12 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2025-12-12 | 其他测量仪器 | ACE INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2025-10-04 | 其他测量仪器 | ACE INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-08-21 | 测量设备零件 | ACE INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-08-21 | 测量设备零件 | ACE INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-08-21 | 测量仪器 | ACE INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-08-21 | 测量仪器 | ACE INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $5.7K |