Hai Vu Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HảI Vũ
90
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500548172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX6357S |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HẢI VŨ |
| 企业英文名称 | HAI VU IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913918988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $1.34M |
| 中国 | 41 | $891.9K |
| 韩国 | 1 | $16.5K |
| 泰国 | 1 | $95 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming County Haina Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 82 | $2.06M | 360度挖掘机、履带推土机 |
| MT Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $76.4K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| H.T.G. Industry Co., Ltd. | 日本 | 3 | $50.9K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Shima | 日本 | 1 | $24.7K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Ningming County Haina Import & Export Trade Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $16.4K | 360度挖掘机 |
| Ningming County Haina Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.0K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-09-11 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $6.9K |
| 2025-08-20 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $34.6K |
| 2025-08-20 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-08-18 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $62.2K |
| 2025-08-13 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 中国 | $46.9K |
| 2025-08-12 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $33.1K |
| 2025-08-06 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-07-30 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 日本 | $62.3K |
| 2025-07-30 | 360度挖掘机 | NINGMING COUNTY HAINA IMPORT & EXPORT TRADE LTD | 中国 | $45.7K |