Nam Long Interior Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí NộI THấT NAM LONG
9
进口笔数
4
出口笔数
$54.3K
进口金额
$83.3K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2023-05-24
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310100477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF9FJEU |
| 成立日期 | 2010-06-21 |
| 联系地址 | 34/4A Đường số 3, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT NAM LONG |
| 企业英文名称 | nam long interior decoration company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/4A Đường số 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938885883 |
| 邮箱 | info@noithatnamlong.vn |
| 官网 | www.noithatnamlong.vn |
| 传真 | 02838480369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 760410 | 非合金铝材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $54.0K |
| 日本 | 1 | $346 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $83.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Aogao Building Materials Decoration Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.7K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Forbo Flooring B.V. | 中国 | 1 | $13.6K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Guangzhou LPD Construction Materials Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.3K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Toli Corporation Global Department | 日本 | 1 | $346 | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| LU CHEN | 中国 | 1 | $139 | 钢铁门窗 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vicam Nam Long Interior Decoration Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $83.3K | 其他石制品、塑料涂层壁纸 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 家具配件 | GUANGZHOU AOGAO BUILDING MATERIALS DECORATION CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-17 | 家具配件 | GUANGZHOU AOGAO BUILDING MATERIALS DECORATION CO.,LTD | 中国 | $814 |
| 2025-11-17 | 其他金属锁 | GUANGZHOU AOGAO BUILDING MATERIALS DECORATION CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-17 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU AOGAO BUILDING MATERIALS DECORATION CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-17 | 家具配件 | GUANGZHOU AOGAO BUILDING MATERIALS DECORATION CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-17 | 家具配件 | GUANGZHOU AOGAO BUILDING MATERIALS DECORATION CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-15 | 家具配件 | GUANGZHOU AOGAO BUILDING MATERIALS DECORATION CO.,LTD | 中国 | $716 |
| 2025-10-15 | 家具配件 | GUANGZHOU AOGAO BUILDING MATERIALS DECORATION CO.,LTD | 中国 | $594 |
| 2025-10-15 | 其他金属锁 | GUANGZHOU AOGAO BUILDING MATERIALS DECORATION CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-15 | 家具配件 | GUANGZHOU AOGAO BUILDING MATERIALS DECORATION CO.,LTD | 中国 | $450 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 其他石制品 | VICAM NAM LONG INTERIOR DECORATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2023-05-24 | 其他石制品 | VICAM NAM LONG INTERIOR DECORATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2023-05-24 | 其他石制品 | VICAM NAM LONG INTERIOR DECORATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2023-05-19 | 其他石制品 | VICAM NAM LONG INTERIOR DECORATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2023-05-19 | 其他石制品 | VICAM NAM LONG INTERIOR DECORATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2023-05-19 | 其他石制品 | VICAM NAM LONG INTERIOR DECORATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2023-05-19 | 其他石制品 | VICAM NAM LONG INTERIOR DECORATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $19.6K |
| 2023-05-19 | 其他石制品 | VICAM NAM LONG INTERIOR DECORATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2023-05-09 | 其他石制品 | VICAM NAM LONG INTERIOR DECORATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2023-05-09 | 其他石制品 | VICAM NAM LONG INTERIOR DECORATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $8.7K |