HANGPHU PRODUCE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH SảN XUấT THƯƠNG MạI HằNG PHú
2
进口笔数
0
出口笔数
$163.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703022316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98NJCWY |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | thửa đất số 983,tờ bản đồ số 38,đường DT745,khu phố long bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẰNG PHÚ |
| 企业英文名称 | HANGPHU PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thửa đất số 983,tờ bản đồ số 38,đường DT745,khu phố long bìn, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743620189 |
| 邮箱 | nguyenkimtho0342505852@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 903110 | 平衡机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $163.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 越南 | 1 | $106.1K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $57.7K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 液体过滤机械 | HK JINPENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $790 |
| 2026-01-19 | 工业热交换器 | HK JINPENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $359 |
| 2026-01-19 | 金属加工机刀 | HK JINPENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 液体过滤机械 | HK JINPENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-19 | 金属加工机刀 | HK JINPENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $921 |
| 2026-01-19 | 木工机床刀片 | HK JINPENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-01-19 | 金属加工机刀 | HK JINPENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $810 |
| 2026-01-19 | 金属加工机刀 | HK JINPENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $622 |
| 2026-01-19 | 金属加工机刀 | HK JINPENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-19 | 金属加工机刀 | HK JINPENG COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |