Trang My Garment Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 538 笔 · 主营 聚酯机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU TRANG MY

538
进口笔数
239
出口笔数
$7.28M
进口金额
$11.48M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
153
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $156.7K · 6 笔出口 $63.0K · 2 笔2023-09进口 $116.6K · 13 笔出口 $894.6K · 9 笔2023-10进口 $145.2K · 16 笔出口 $714.6K · 14 笔2023-11进口 $254.1K · 15 笔出口 $164.0K · 4 笔2023-12进口 $105.3K · 8 笔出口 $329.6K · 6 笔2024-01进口 $119.2K · 15 笔出口 $590.3K · 7 笔2024-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-03进口 $45.9K · 5 笔出口 $148.7K · 4 笔2024-04进口 $70.1K · 9 笔出口 $392.5K · 5 笔2024-05进口 $393.2K · 32 笔出口 $106.7K · 6 笔2024-06进口 $227.3K · 18 笔出口 $32.4K · 3 笔2024-07进口 $623.3K · 31 笔出口 $537.7K · 6 笔2024-08进口 $682.2K · 34 笔出口 $353.9K · 6 笔2024-09进口 $399.1K · 27 笔出口 $250.1K · 7 笔2024-10进口 $101.8K · 6 笔出口 $1.36M · 33 笔2024-11进口 $78.7K · 8 笔出口 $458.3K · 14 笔2024-12进口 $228.6K · 30 笔出口 $54.1K · 1 笔2025-01进口 $48.6K · 5 笔出口 $224.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $426.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 2 笔2025-04进口 $84.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.8K · 19 笔出口 $147.8K · 8 笔2025-06进口 $41.5K · 3 笔出口 $51.0K · 3 笔2025-07进口 $351.7K · 14 笔出口 $165.0K · 2 笔2025-08进口 $150.6K · 11 笔出口 $277.2K · 5 笔2025-09进口 $53.4K · 7 笔出口 $194.7K · 6 笔2025-10进口 $17.3K · 6 笔出口 $731.0K · 8 笔2025-11进口 $55.7K · 11 笔出口 $263.3K · 5 笔2025-12进口 $144.8K · 20 笔出口 $131.0K · 5 笔2026-01进口 $56.0K · 5 笔出口 $55.5K · 3 笔2026-02进口 $183.2K · 7 笔出口 $239.2K · 3 笔2026-03进口 $21.5K · 6 笔出口 $226.5K · 6 笔2026-04进口 $503.6K · 12 笔出口 $179.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $156.7K · 6 笔出口 $63.0K · 2 笔2023-09进口 $116.6K · 13 笔出口 $894.6K · 9 笔2023-10进口 $145.2K · 16 笔出口 $714.6K · 14 笔2023-11进口 $254.1K · 15 笔出口 $164.0K · 4 笔2023-12进口 $105.3K · 8 笔出口 $329.6K · 6 笔2024-01进口 $119.2K · 15 笔出口 $590.3K · 7 笔2024-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-03进口 $45.9K · 5 笔出口 $148.7K · 4 笔2024-04进口 $70.1K · 9 笔出口 $392.5K · 5 笔2024-05进口 $393.2K · 32 笔出口 $106.7K · 6 笔2024-06进口 $227.3K · 18 笔出口 $32.4K · 3 笔2024-07进口 $623.3K · 31 笔出口 $537.7K · 6 笔2024-08进口 $682.2K · 34 笔出口 $353.9K · 6 笔2024-09进口 $399.1K · 27 笔出口 $250.1K · 7 笔2024-10进口 $101.8K · 6 笔出口 $1.36M · 33 笔2024-11进口 $78.7K · 8 笔出口 $458.3K · 14 笔2024-12进口 $228.6K · 30 笔出口 $54.1K · 1 笔2025-01进口 $48.6K · 5 笔出口 $224.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $426.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 2 笔2025-04进口 $84.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.8K · 19 笔出口 $147.8K · 8 笔2025-06进口 $41.5K · 3 笔出口 $51.0K · 3 笔2025-07进口 $351.7K · 14 笔出口 $165.0K · 2 笔2025-08进口 $150.6K · 11 笔出口 $277.2K · 5 笔2025-09进口 $53.4K · 7 笔出口 $194.7K · 6 笔2025-10进口 $17.3K · 6 笔出口 $731.0K · 8 笔2025-11进口 $55.7K · 11 笔出口 $263.3K · 5 笔2025-12进口 $144.8K · 20 笔出口 $131.0K · 5 笔2026-01进口 $56.0K · 5 笔出口 $55.5K · 3 笔2026-02进口 $183.2K · 7 笔出口 $239.2K · 3 笔2026-03进口 $21.5K · 6 笔出口 $226.5K · 6 笔2026-04进口 $503.6K · 12 笔出口 $179.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号1001245396
企查查编码QVN0PANDJX
成立日期2022-02-15
联系地址Thôn Quần Tiên, Xã Vũ Tiến, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU TRANG MY
企业英文名称TRANG MY GARMENT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Quần Tiên, Xã Vũ Tiên, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84972162525
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
550810合成纤维缝纫线
482110印刷标签
580639其他窄幅织物
560312人造纤维无纺布
560410包覆橡胶绳
580790非织造标签
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
620453女式化纤裙
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
621143女式化纤服装
620342男棉裤
620462女式棉裤
621132棉制男装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国204$3.60M
韩国250$2.90M
越南68$405.2K
日本16$220.1K
中国台湾2$76.7K
西班牙1$28.8K
意大利3$26.5K
葡萄牙2$16.7K
匈牙利1$13.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国225$11.14M
越南13$283.0K
俄罗斯1$53.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 153)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I BLE FNC Co., Ltd.越南52$724.5K其他拉链、印刷标签
Edge X Co., Ltd.韩国92$608.0K合成纤维缝纫线、印刷标签
Suzhou Changdize Import & Export Co., Ltd.中国18$377.2K染色尼龙织物、聚氨酯纺织物
Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.韩国20$340.7K塑料衣着附件、印刷标签
I-Ble Fnc Co., Ltd.韩国15$246.9K合成纤维缝纫线、染色尼龙织物
Featherdown韩国10$161.0K染色尼龙织物、印刷标签
TS F & G Co., Ltd.韩国17$141.2K聚酯短纤织物、橡塑浸渍纱线
F.S. Trading Co.孟加拉国12$116.4K塑料衣着附件、印刷标签
I BLE FNC Co., Ltd.中国11$97.5K染色尼龙织物、聚氨酯纺织物
ROA Co., Ltd.韩国13$71.2K聚乙烯袋、聚酯机织物

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Edge X Co., Ltd.韩国71$3.02M女式化纤裙、女式化纤裤
I BLE FNC Co., Ltd.越南32$2.02M男式化纤服装、化纤女式大衣
Featherdown韩国17$1.44M男式化纤裤、男式化纤大衣
Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.韩国19$1.18M化纤女式大衣、女式化纤服装
Mendri Co., Ltd.韩国23$1.06M男棉裤、女式棉裤
TS F & G Co., Ltd.韩国19$700.6K化纤女式大衣、女式化纤服装
ROA Co., Ltd.韩国4$266.4K化纤女式大衣、男式化纤服装
Best & Co.越南6$205.6K化纤女式大衣、女式化纤服装
DLS喀麦隆5$192.7K化纤女式大衣、男式化纤大衣
The Proweave Co., Ltd.韩国5$102.1K重型无纺布、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 538)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属钩环GLK PARTNERS CO., LTD中国$297
2026-04-29包覆橡胶绳GLK PARTNERS CO., LTD中国$181
2026-04-29金属钩环GLK PARTNERS CO., LTD中国$297
2026-04-29包覆橡胶绳GLK PARTNERS CO., LTD中国$181
2026-04-28塑料衣着附件GLK PARTNERS CO LTD中国$109
2026-04-28其他窄幅织物Featherdown韩国$20
2026-04-28非织造标签Featherdown韩国$100
2026-04-28合成纤维缝纫线Featherdown韩国$18
2026-04-28染色尼龙织物Featherdown韩国$541
2026-04-28金属钩环Featherdown韩国$100

出口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式化纤裙Edge X Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-04-27女式化纤裙Edge X Co., Ltd.韩国$9.5K
2026-04-20女式化纤裙Edge X Co., Ltd.韩国$19.0K
2026-04-20女式化纤裙Edge X Co., Ltd.韩国$33.5K
2026-04-20女式化纤裙Edge X Co., Ltd.韩国$21.3K
2026-04-03女式化纤裤Edge X Co., Ltd.韩国$31.9K
2026-04-03女式化纤裤Edge X Co., Ltd.韩国$18.5K
2026-04-03女式化纤裤Edge X Co., Ltd.韩国$18.1K
2026-04-03女式化纤裙Edge X Co., Ltd.韩国$23.6K
2026-04-02女式化纤裤XEXYMIX CHINA CORP韩国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Trang My Garment Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →