Cloth & People Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 834 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cloth & People Vina

834
进口笔数
521
出口笔数
$9.80M
进口金额
$7.32M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
38
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $561.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.0K · 5 笔出口 $79.3K · 5 笔2023-09进口 $100.0K · 24 笔出口 $20.3K · 5 笔2023-10进口 $175.1K · 25 笔出口 $79.3K · 8 笔2023-11进口 $290.5K · 26 笔出口 $139.4K · 8 笔2023-12进口 $421.3K · 35 笔出口 $167.7K · 14 笔2024-01进口 $294.2K · 33 笔出口 $213.4K · 22 笔2024-02进口 $109.5K · 8 笔出口 $184.0K · 23 笔2024-03进口 $272.7K · 18 笔出口 $330.4K · 26 笔2024-04进口 $271.9K · 25 笔出口 $206.0K · 20 笔2024-05进口 $415.0K · 30 笔出口 $206.0K · 20 笔2024-06进口 $227.5K · 28 笔出口 $171.5K · 24 笔2024-07进口 $291.6K · 39 笔出口 $232.0K · 17 笔2024-08进口 $275.3K · 22 笔出口 $234.9K · 14 笔2024-09进口 $189.5K · 19 笔出口 $237.4K · 19 笔2024-10进口 $262.1K · 23 笔出口 $109.7K · 6 笔2024-11进口 $479.8K · 31 笔出口 $281.1K · 9 笔2024-12进口 $561.6K · 32 笔出口 $237.9K · 14 笔2025-01进口 $491.0K · 19 笔出口 $280.9K · 26 笔2025-02进口 $322.9K · 17 笔出口 $155.1K · 14 笔2025-03进口 $357.0K · 13 笔出口 $347.9K · 32 笔2025-04进口 $354.7K · 27 笔出口 $445.7K · 26 笔2025-05进口 $269.0K · 20 笔出口 $135.3K · 10 笔2025-06进口 $381.7K · 23 笔出口 $247.3K · 12 笔2025-07进口 $192.6K · 27 笔出口 $128.1K · 16 笔2025-08进口 $72.6K · 9 笔出口 $188.3K · 14 笔2025-09进口 $105.7K · 10 笔出口 $239.7K · 11 笔2025-10进口 $240.9K · 11 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-11进口 $298.8K · 27 笔出口 $197.4K · 6 笔2025-12进口 $246.9K · 21 笔出口 $149.6K · 11 笔2026-01进口 $208.8K · 23 笔出口 $232.2K · 10 笔2026-02进口 $197.6K · 18 笔出口 $84.4K · 7 笔2026-03进口 $118.3K · 13 笔出口 $240.7K · 11 笔2026-04进口 $233.1K · 19 笔出口 $164.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.0K · 5 笔出口 $79.3K · 5 笔2023-09进口 $100.0K · 24 笔出口 $20.3K · 5 笔2023-10进口 $175.1K · 25 笔出口 $79.3K · 8 笔2023-11进口 $290.5K · 26 笔出口 $139.4K · 8 笔2023-12进口 $421.3K · 35 笔出口 $167.7K · 14 笔2024-01进口 $294.2K · 33 笔出口 $213.4K · 22 笔2024-02进口 $109.5K · 8 笔出口 $184.0K · 23 笔2024-03进口 $272.7K · 18 笔出口 $330.4K · 26 笔2024-04进口 $271.9K · 25 笔出口 $206.0K · 20 笔2024-05进口 $415.0K · 30 笔出口 $206.0K · 20 笔2024-06进口 $227.5K · 28 笔出口 $171.5K · 24 笔2024-07进口 $291.6K · 39 笔出口 $232.0K · 17 笔2024-08进口 $275.3K · 22 笔出口 $234.9K · 14 笔2024-09进口 $189.5K · 19 笔出口 $237.4K · 19 笔2024-10进口 $262.1K · 23 笔出口 $109.7K · 6 笔2024-11进口 $479.8K · 31 笔出口 $281.1K · 9 笔2024-12进口 $561.6K · 32 笔出口 $237.9K · 14 笔2025-01进口 $491.0K · 19 笔出口 $280.9K · 26 笔2025-02进口 $322.9K · 17 笔出口 $155.1K · 14 笔2025-03进口 $357.0K · 13 笔出口 $347.9K · 32 笔2025-04进口 $354.7K · 27 笔出口 $445.7K · 26 笔2025-05进口 $269.0K · 20 笔出口 $135.3K · 10 笔2025-06进口 $381.7K · 23 笔出口 $247.3K · 12 笔2025-07进口 $192.6K · 27 笔出口 $128.1K · 16 笔2025-08进口 $72.6K · 9 笔出口 $188.3K · 14 笔2025-09进口 $105.7K · 10 笔出口 $239.7K · 11 笔2025-10进口 $240.9K · 11 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-11进口 $298.8K · 27 笔出口 $197.4K · 6 笔2025-12进口 $246.9K · 21 笔出口 $149.6K · 11 笔2026-01进口 $208.8K · 23 笔出口 $232.2K · 10 笔2026-02进口 $197.6K · 18 笔出口 $84.4K · 7 笔2026-03进口 $118.3K · 13 笔出口 $240.7K · 11 笔2026-04进口 $233.1K · 19 笔出口 $164.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号0312581945
企查查编码QVN9XBK9VV
成立日期2013-12-02
联系地址Lô 19, đường số 4 KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CLOTH & PEOPLE VINA
企业英文名称CLOTH & PEOPLE VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 19, đường số 4 KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话02837543095
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105.18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600537染色合成经编织物
580790非织造标签
540743尼龙聚酰胺织物
621790服装零件
482110印刷标签
540752染色聚酯布
600622染色棉针织布
960621塑料纽扣
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
610443化纤连衣裙
610990非棉针织背心
620443化纤连衣裙
610620女式针织衬衫
610910棉针织T恤及背心
620442棉质连衣裙
610520化纤男衬衫
620640女式化纤衬衫
611430其他人纤针织服装
611030化纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国512$5.32M
韩国246$4.21M
越南61$229.9K
中国台湾4$26.4K
中国香港9$16.0K
日本1$8.8K
美国6$441

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国266$4.11M
美国220$3.01M
越南9$146.1K
日本8$29.4K
加拿大11$11.9K
英国7$8.5K
荷兰2$2.3K
澳大利亚2$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cloth & People Co., Ltd.中国381$4.06M染色合成针织布、染色合成经编织物
Cloth & People Co., Ltd.韩国186$2.75M染色合成针织布、染色合成经编织物
Yilo Co., Ltd.韩国62$998.7K染色棉针织布、染色合成针织布
Ilhyun F & T Inc.韩国21$693.4K染色合成针织布、非织造标签
Cloth & People Co., Ltd.越南48$267.4K染色合成经编织物、印刷标签
YILO Co., Ltd.中国20$221.9K染色合成经编布、染色合成针织布
EM Co.越南14$195.7K非可锻铸铁件、安全阀
BK Philosophers韩国9$129.4K染色合成针织布、服装零件
Seoul Semitech Co., Ltd.韩国9$89.8K尼龙聚酰胺织物、染色棉针织布
Cloth & People Co. Ltd.中国香港28$35.8K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cloth & People Co., Ltd.美国213$2.93M化纤连衣裙、化纤连衣裙
Cloth & People Co., Ltd.韩国112$2.05M非棉针织背心、化纤连衣裙
Yilo Co., Ltd.韩国80$800.2K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
Ilhyun F & T Inc.韩国29$526.8K化纤连衣裙、女式针织衬衫
BK Philosophers韩国16$218.5K化纤男衬衫、棉针织衬衫
EM Co.越南8$206.8K女式化纤夹克、焊接方钢管
Cloth and People Co. Ltd.美国9$80.6K化纤连衣裙、其他人纤针织服装
Seoul Semitech Co., Ltd.韩国10$66.9K清洁用布、女式外衣
Cloth & People Co., Ltd.日本8$29.4K女式针织衬衫、棉针织女衬衫
Cloth & People Co. Ltd.加拿大11$11.9K化纤连衣裙、化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 834)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23棉平纹布G-III APPAREL GROUP HANGZHOU OFFICE中国$25
2026-04-23棉平纹布G-III APPAREL GROUP HANGZHOU OFFICE中国$25
2026-04-21聚酯机织物G-III APPAREL GROUP, LTD. J.H.中国$80
2026-04-21染色平纹棉布G-III APPAREL GROUP HANGZHOU OFFICE中国$16
2026-04-21聚酯机织物Cloth & People Co., Ltd.中国$13.5K
2026-04-21染色合成针织布Cloth & People Co., Ltd.中国$2.9K
2026-04-21染色合成针织布Cloth & People Co., Ltd.中国$4.8K
2026-04-21非织造标签Cloth & People Co., Ltd.中国$67
2026-04-21服装零件Cloth & People Co., Ltd.中国$430
2026-04-21非织造标签Cloth & People Co., Ltd.中国$50

出口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他男式针织外套Cloth & People Co., Ltd.韩国$400
2026-04-24棉针织衬衫Cloth & People Co., Ltd.韩国$310
2026-04-23化纤连衣裙Cloth & People Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-04-23化纤连衣裙Cloth & People Co., Ltd.韩国$624
2026-04-23化纤连衣裙Cloth & People Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-04-23化纤连衣裙Cloth & People Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-23化纤连衣裙Cloth & People Co., Ltd.韩国$416
2026-04-23化纤连衣裙Cloth & People Co., Ltd.韩国$14.4K
2026-04-23化纤连衣裙Cloth & People Co., Ltd.韩国$576
2026-04-23化纤连衣裙Cloth & People Co., Ltd.韩国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Cloth & People Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →