Song Phuoc Investment & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư SONG PHướC
37
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801274329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DQE87Q |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | tổ 2 Thôn Bình Điền, Xã Bình Sơn, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SONG PHƯỚC |
| 企业英文名称 | SONG PHUOC INVESTMENT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tổ 2 Thôn Bình Điền, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0938704268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 846299 | 846299 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $2.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Steel Group Hengshui Cold Rolling Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $419.2K | 镀锡钢板、冷轧钢卷 |
| PRC Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $373.0K | 镀锡钢板、无缝油井管 |
| Tangshan Jinliuyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $330.0K | 镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm |
| Baotai Group Ltd. | 中国 | 5 | $301.2K | 镀铝锌钢板、镀锡钢板 |
| Jiangsu Global Packing Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $260.1K | 镀锡钢板、涂层钢板 |
| Foshan Mingtai Metal Co., Ltd. | 中国 | 6 | $232.7K | 镀锡钢板 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $203.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179.7K | 彩色合成针织布、印花合成经编织物 |
| HONGKONG SAILING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $45.4K | 镀锡钢板、镀涂钢板 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 镀锡钢板 | PRC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $54.3K |
| 2026-04-09 | 镀锡钢板 | PRC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-09 | 镀锡钢板 | PRC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-09 | 镀锡钢板 | PRC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-09 | 镀锡钢板 | PRC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $54.3K |
| 2026-04-09 | 镀锡钢板 | PRC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-03-02 | 镀锡钢板 | PRC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-03-02 | 镀锡钢板 | PRC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-02 | 镀锡钢板 | PRC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-02 | 镀锡钢板 | PRC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $6.7K |