NTD Technical & Industrial Equipment Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 980 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Ntd

980
进口笔数
349
出口笔数
$4.82M
进口金额
$88.43M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
302
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.9K · 12 笔出口 $51.7K · 9 笔2023-11进口 $77.4K · 18 笔出口 $49.6K · 6 笔2023-12进口 $91.7K · 14 笔出口 $29.6K · 6 笔2024-01进口 $75.9K · 19 笔出口 $56.7K · 8 笔2024-02进口 $84.9K · 13 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-03进口 $46.1K · 19 笔出口 $71.0K · 8 笔2024-04进口 $72.2K · 25 笔出口 $54.8K · 6 笔2024-05进口 $98.3K · 19 笔出口 $39.8K · 7 笔2024-06进口 $83.2K · 15 笔出口 $60.6K · 6 笔2024-07进口 $105.8K · 23 笔出口 $57.3K · 9 笔2024-08进口 $136.8K · 26 笔出口 $55.1K · 10 笔2024-09进口 $146.2K · 28 笔出口 $68.9K · 9 笔2024-10进口 $131.4K · 22 笔出口 $110.6K · 9 笔2024-11进口 $143.5K · 33 笔出口 $74.4K · 9 笔2024-12进口 $102.9K · 23 笔出口 $77.2K · 8 笔2025-01进口 $39.3K · 10 笔出口 $26.3K · 7 笔2025-02进口 $86.2K · 30 笔出口 $106.9K · 8 笔2025-03进口 $42.4K · 14 笔出口 $131.7K · 9 笔2025-04进口 $85.8K · 34 笔出口 $78.3K · 9 笔2025-05进口 $128.0K · 21 笔出口 $48.2K · 8 笔2025-06进口 $153.4K · 23 笔出口 $107.2K · 12 笔2025-07进口 $120.8K · 34 笔出口 $89.6K · 10 笔2025-08进口 $105.4K · 34 笔出口 $99.5K · 10 笔2025-09进口 $156.4K · 22 笔出口 $81.0K · 13 笔2025-10进口 $114.9K · 36 笔出口 $75.8K · 10 笔2025-11进口 $180.3K · 29 笔出口 $103.2K · 11 笔2025-12进口 $85.9K · 41 笔出口 $91.1K · 10 笔2026-01进口 $141.8K · 32 笔出口 $50.3K · 7 笔2026-02进口 $36.2K · 18 笔出口 $125.4K · 8 笔2026-03进口 $198.1K · 30 笔出口 $115.0K · 10 笔2026-04进口 $358.5K · 30 笔出口 $114.5K · 15 笔2026-05进口 $56.0K · 16 笔出口 $55.1K · 13 笔2026-06进口 $247.2K · 32 笔出口 $117.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.9K · 12 笔出口 $51.7K · 9 笔2023-11进口 $77.4K · 18 笔出口 $49.6K · 6 笔2023-12进口 $91.7K · 14 笔出口 $29.6K · 6 笔2024-01进口 $75.9K · 19 笔出口 $56.7K · 8 笔2024-02进口 $84.9K · 13 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-03进口 $46.1K · 19 笔出口 $71.0K · 8 笔2024-04进口 $72.2K · 25 笔出口 $54.8K · 6 笔2024-05进口 $98.3K · 19 笔出口 $39.8K · 7 笔2024-06进口 $83.2K · 15 笔出口 $60.6K · 6 笔2024-07进口 $105.8K · 23 笔出口 $57.3K · 9 笔2024-08进口 $136.8K · 26 笔出口 $55.1K · 10 笔2024-09进口 $146.2K · 28 笔出口 $68.9K · 9 笔2024-10进口 $131.4K · 22 笔出口 $110.6K · 9 笔2024-11进口 $143.5K · 33 笔出口 $74.4K · 9 笔2024-12进口 $102.9K · 23 笔出口 $77.2K · 8 笔2025-01进口 $39.3K · 10 笔出口 $26.3K · 7 笔2025-02进口 $86.2K · 30 笔出口 $106.9K · 8 笔2025-03进口 $42.4K · 14 笔出口 $131.7K · 9 笔2025-04进口 $85.8K · 34 笔出口 $78.3K · 9 笔2025-05进口 $128.0K · 21 笔出口 $48.2K · 8 笔2025-06进口 $153.4K · 23 笔出口 $107.2K · 12 笔2025-07进口 $120.8K · 34 笔出口 $89.6K · 10 笔2025-08进口 $105.4K · 34 笔出口 $99.5K · 10 笔2025-09进口 $156.4K · 22 笔出口 $81.0K · 13 笔2025-10进口 $114.9K · 36 笔出口 $75.8K · 10 笔2025-11进口 $180.3K · 29 笔出口 $103.2K · 11 笔2025-12进口 $85.9K · 41 笔出口 $91.1K · 10 笔2026-01进口 $141.8K · 32 笔出口 $50.3K · 7 笔2026-02进口 $36.2K · 18 笔出口 $125.4K · 8 笔2026-03进口 $198.1K · 30 笔出口 $115.0K · 10 笔2026-04进口 $358.5K · 30 笔出口 $114.5K · 15 笔2026-05进口 $56.0K · 16 笔出口 $55.1K · 13 笔2026-06进口 $247.2K · 32 笔出口 $117.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0105832943
企查查编码QVNAUW05NS
成立日期2012-03-22
联系地址Số 24, Ngách 195/44 phố Vũ Xuân Thiều, Tổ 13, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NTD
企业英文名称NTD TECHNICAL AND INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28, ngõ 36 đường Cổ Linh, Tổ 7, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话02438688855
邮箱sales@ntd-automation.com
官网ntd-automation.com
传真02436370053
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
902680液体气体测量仪
850440静止变流器
853710电力控制板
902610液体流量计
902620压力测量仪
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848110减压阀
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
848210滚珠轴承
391910自粘塑料卷
844399其他印刷机零件
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
381190其他油类添加剂
392690其他塑料制品
850440静止变流器
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡139$1.44M
德国155$621.2K
美国233$616.6K
日本125$424.9K
中国166$383.0K
印度124$290.1K
波兰66$178.3K
法国62$159.4K
墨西哥74$123.0K
意大利80$120.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南330$88.37M
新加坡7$37.8K
菲律宾1$10.4K
韩国3$3.9K
中国香港4$3.3K
德国1$2.2K
日本3$1.4K
老挝1$1.3K
马来西亚1$1.3K
IO1$901

贸易伙伴

上游供应商(共 302)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamari Singapore Pte. Ltd.新加坡80$1.27M液体气体测量仪、非液体温度计
EMERSON ASIA PACIFIC PL新加坡79$653.8K电力控制板、切片机零件
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED印度35$540.5K自动控制零件、切片机零件
Durag Sales & Service GmbH & Co. KG德国22$329.6K带接头绝缘电线、电力控制板
George Fischer Pte. Ltd.新加坡38$204.3K塑料管件、阀门龙头
MG Co., Ltd.日本31$181.3K静止变流器、其他测量仪器
Honeywell Pte. Ltd.新加坡31$177.7K电力控制板、气体烟雾分析仪
Legend Corporate Services Pty Ltd澳大利亚19$54.9K其他电路开关装置、塑料管
Crane International Trading (Beijing)中国20$46.8K压力测量仪、速度表转速表
Ascon Tecnologic S.r.l.意大利20$16.1K其他自动控制仪、组合测量仪器

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南13$85.54M其他钢铁制品、二氧化碳
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南130$1.66M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南43$404.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南50$332.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南28$134.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南3$122.6K烧碱溶液、其他塑料包装制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南16$36.2K硫酸、氨水
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南10$34.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南6$10.1K其他液化石油气、其他塑料制品
Vinasanfu Materials Co., Ltd.越南4$6.7K氮、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 980)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30分析仪器George Fischer Pte. Ltd.美国$3.3K
2026-06-30液体流量计George Fischer Pte. Ltd.德国$15
2026-06-30液体流量计George Fischer Pte. Ltd.德国$317
2026-06-30阀门龙头George Fischer Pte. Ltd.瑞士$1.7K
2026-06-30液体气体测量仪George Fischer Pte. Ltd.美国$950
2026-06-30液体流量计George Fischer Pte. Ltd.美国$240
2026-06-30分析仪器George Fischer Pte. Ltd.美国$9.2K
2026-06-30液体流量计George Fischer Pte. Ltd.德国$198
2026-06-30阀门龙头George Fischer Pte. Ltd.瑞士$485
2026-06-30液体气体测量仪George Fischer Pte. Ltd.美国$862

出口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25固态存储设备Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$431
2026-06-25彩色电视接收机Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-25固态存储设备Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$145
2026-06-22可互换钻具Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$363
2026-06-22可互换钻具Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$448
2026-06-22铜制紧固件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-22阀门龙头Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$133
2026-06-22其他油类添加剂Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-06-22其他风扇Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$65
2026-06-22其他印刷机零件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

NTD Technical & Industrial Equipment Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →