NTD Technical & Industrial Equipment Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 931 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Ntd
931
进口笔数
326
出口笔数
$4.51M
进口金额
$88.26M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
293
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105832943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUW05NS |
| 成立日期 | 2012-03-22 |
| 联系地址 | Số 24, Ngách 195/44 phố Vũ Xuân Thiều, Tổ 13, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NTD |
| 企业英文名称 | NTD TECHNICAL AND INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 36 đường Cổ Linh, Tổ 7, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02438688855 |
| 邮箱 | sales@ntd-automation.com |
| 官网 | ntd-automation.com |
| 传真 | 02436370053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 131 | $1.31M |
| 德国 | 148 | $600.7K |
| 美国 | 224 | $580.5K |
| 日本 | 115 | $402.6K |
| 中国 | 155 | $363.5K |
| 印度 | 119 | $266.4K |
| 波兰 | 63 | $163.0K |
| 法国 | 59 | $157.8K |
| 墨西哥 | 73 | $122.9K |
| 意大利 | 77 | $119.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 308 | $88.20M |
| 新加坡 | 6 | $35.6K |
| 菲律宾 | 1 | $10.4K |
| 韩国 | 3 | $3.9K |
| 中国香港 | 4 | $3.3K |
| 德国 | 1 | $2.2K |
| 日本 | 3 | $1.4K |
| 老挝 | 1 | $1.3K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
| IO | 1 | $901 |
贸易伙伴
上游供应商(共 293)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamari Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $1.15M | 液体气体测量仪、组合测量仪器 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 92 | $1.13M | 切片机零件、自动控制零件 |
| Durag Sales & Service GmbH & Co. KG | 德国 | 22 | $329.6K | 带接头绝缘电线、液体气体测量仪 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $175.9K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| MG Co., Ltd. | 日本 | 30 | $171.2K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $169.2K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Legend Corporate Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $44.5K | 其他电路开关装置、塑料管 |
| Crane International Trading (Beijing) | 中国 | 17 | $40.8K | 压力测量仪、计量计数器 |
| Ascon Tecnologic S.r.l. | 意大利 | 19 | $15.9K | 其他自动控制仪、非液体温度计 |
| TAIK ELECTRIC CO. ,LTD | 中国台湾 | 15 | $9.1K | 静止变流器、高压继电器 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 13 | $85.54M | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $1.57M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 40 | $387.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 44 | $293.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 25 | $126.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $122.6K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $36.2K | 硫酸、氨水 |
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $28.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vinasanfu Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 氮、钢制气罐 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.1K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 931)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 美国 | $122 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 组合测量仪器 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-28 | 电测仪表 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | $657 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 减压阀 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 减压阀 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 美国 | $122 |
出口(共 326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | YAMARI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $295 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-22 | LED灯具 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 胶粘纸卷/张 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-22 | 其他头饰 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $208 |
| 2026-04-22 | 胶粘纸卷/张 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-22 | 胶粘纸卷/张 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $707 |