NTD Technical & Industrial Equipment Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 931 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Ntd

931
进口笔数
326
出口笔数
$4.51M
进口金额
$88.26M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
293
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.2K · 16 笔出口 $35.2K · 5 笔2023-10进口 $42.9K · 12 笔出口 $51.7K · 9 笔2023-11进口 $77.4K · 18 笔出口 $49.6K · 6 笔2023-12进口 $91.7K · 14 笔出口 $29.6K · 6 笔2024-01进口 $75.9K · 19 笔出口 $56.7K · 8 笔2024-02进口 $84.9K · 13 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-03进口 $46.1K · 19 笔出口 $71.0K · 8 笔2024-04进口 $72.2K · 25 笔出口 $54.8K · 6 笔2024-05进口 $98.3K · 19 笔出口 $39.8K · 7 笔2024-06进口 $83.2K · 15 笔出口 $60.6K · 6 笔2024-07进口 $105.8K · 23 笔出口 $57.3K · 9 笔2024-08进口 $136.8K · 26 笔出口 $55.1K · 10 笔2024-09进口 $146.2K · 28 笔出口 $68.9K · 9 笔2024-10进口 $131.4K · 22 笔出口 $110.6K · 9 笔2024-11进口 $143.5K · 33 笔出口 $74.4K · 9 笔2024-12进口 $102.9K · 23 笔出口 $77.2K · 8 笔2025-01进口 $39.3K · 10 笔出口 $26.3K · 7 笔2025-02进口 $86.2K · 30 笔出口 $106.9K · 8 笔2025-03进口 $42.4K · 14 笔出口 $131.7K · 9 笔2025-04进口 $85.8K · 34 笔出口 $78.3K · 9 笔2025-05进口 $128.0K · 21 笔出口 $48.2K · 8 笔2025-06进口 $153.4K · 23 笔出口 $107.2K · 12 笔2025-07进口 $120.8K · 34 笔出口 $89.6K · 10 笔2025-08进口 $105.4K · 34 笔出口 $99.5K · 10 笔2025-09进口 $156.4K · 22 笔出口 $81.0K · 13 笔2025-10进口 $114.9K · 36 笔出口 $75.8K · 10 笔2025-11进口 $180.3K · 29 笔出口 $103.2K · 11 笔2025-12进口 $85.9K · 41 笔出口 $91.1K · 10 笔2026-01进口 $141.3K · 31 笔出口 $50.3K · 7 笔2026-02进口 $36.2K · 18 笔出口 $125.4K · 8 笔2026-03进口 $198.1K · 30 笔出口 $115.0K · 10 笔2026-04进口 $358.5K · 30 笔出口 $114.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.2K · 16 笔出口 $35.2K · 5 笔2023-10进口 $42.9K · 12 笔出口 $51.7K · 9 笔2023-11进口 $77.4K · 18 笔出口 $49.6K · 6 笔2023-12进口 $91.7K · 14 笔出口 $29.6K · 6 笔2024-01进口 $75.9K · 19 笔出口 $56.7K · 8 笔2024-02进口 $84.9K · 13 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-03进口 $46.1K · 19 笔出口 $71.0K · 8 笔2024-04进口 $72.2K · 25 笔出口 $54.8K · 6 笔2024-05进口 $98.3K · 19 笔出口 $39.8K · 7 笔2024-06进口 $83.2K · 15 笔出口 $60.6K · 6 笔2024-07进口 $105.8K · 23 笔出口 $57.3K · 9 笔2024-08进口 $136.8K · 26 笔出口 $55.1K · 10 笔2024-09进口 $146.2K · 28 笔出口 $68.9K · 9 笔2024-10进口 $131.4K · 22 笔出口 $110.6K · 9 笔2024-11进口 $143.5K · 33 笔出口 $74.4K · 9 笔2024-12进口 $102.9K · 23 笔出口 $77.2K · 8 笔2025-01进口 $39.3K · 10 笔出口 $26.3K · 7 笔2025-02进口 $86.2K · 30 笔出口 $106.9K · 8 笔2025-03进口 $42.4K · 14 笔出口 $131.7K · 9 笔2025-04进口 $85.8K · 34 笔出口 $78.3K · 9 笔2025-05进口 $128.0K · 21 笔出口 $48.2K · 8 笔2025-06进口 $153.4K · 23 笔出口 $107.2K · 12 笔2025-07进口 $120.8K · 34 笔出口 $89.6K · 10 笔2025-08进口 $105.4K · 34 笔出口 $99.5K · 10 笔2025-09进口 $156.4K · 22 笔出口 $81.0K · 13 笔2025-10进口 $114.9K · 36 笔出口 $75.8K · 10 笔2025-11进口 $180.3K · 29 笔出口 $103.2K · 11 笔2025-12进口 $85.9K · 41 笔出口 $91.1K · 10 笔2026-01进口 $141.3K · 31 笔出口 $50.3K · 7 笔2026-02进口 $36.2K · 18 笔出口 $125.4K · 8 笔2026-03进口 $198.1K · 30 笔出口 $115.0K · 10 笔2026-04进口 $358.5K · 30 笔出口 $114.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号0105832943
企查查编码QVNAUW05NS
成立日期2012-03-22
联系地址Số 24, Ngách 195/44 phố Vũ Xuân Thiều, Tổ 13, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NTD
企业英文名称NTD TECHNICAL AND INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28, ngõ 36 đường Cổ Linh, Tổ 7, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话02438688855
邮箱sales@ntd-automation.com
官网ntd-automation.com
传真02436370053
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
902680液体气体测量仪
850440静止变流器
853710电力控制板
902610液体流量计
902620压力测量仪
848110减压阀
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
848210滚珠轴承
391910自粘塑料卷
844399其他印刷机零件
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
850440静止变流器
381190其他油类添加剂
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡131$1.31M
德国148$600.7K
美国224$580.5K
日本115$402.6K
中国155$363.5K
印度119$266.4K
波兰63$163.0K
法国59$157.8K
墨西哥73$122.9K
意大利77$119.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南308$88.20M
新加坡6$35.6K
菲律宾1$10.4K
韩国3$3.9K
中国香港4$3.3K
德国1$2.2K
日本3$1.4K
老挝1$1.3K
马来西亚1$1.3K
IO1$901

贸易伙伴

上游供应商(共 293)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamari Singapore Pte. Ltd.新加坡74$1.15M液体气体测量仪、组合测量仪器
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡92$1.13M切片机零件、自动控制零件
Durag Sales & Service GmbH & Co. KG德国22$329.6K带接头绝缘电线、液体气体测量仪
Honeywell Pte. Ltd.新加坡30$175.9K电力控制板、气体烟雾分析仪
MG Co., Ltd.日本30$171.2K静止变流器、其他测量仪器
George Fischer Pte. Ltd.新加坡35$169.2K塑料管件、阀门龙头
Legend Corporate Services Pty Ltd澳大利亚18$44.5K其他电路开关装置、塑料管
Crane International Trading (Beijing)中国17$40.8K压力测量仪、计量计数器
Ascon Tecnologic S.r.l.意大利19$15.9K其他自动控制仪、非液体温度计
TAIK ELECTRIC CO. ,LTD中国台湾15$9.1K静止变流器、高压继电器

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南13$85.54M其他钢铁制品、二氧化碳
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南123$1.57M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南40$387.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南44$293.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南25$126.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南3$122.6K烧碱溶液、其他塑料包装制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南16$36.2K硫酸、氨水
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南9$28.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vinasanfu Materials Co., Ltd.越南4$6.7K氮、钢制气罐
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南5$5.1K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 931)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28液压气压阀门EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD美国$122
2026-04-28液压气压阀门EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD新加坡$4.8K
2026-04-28液压气压阀门EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD新加坡$3.5K
2026-04-28组合测量仪器DKSH SINGAPORE PTE LTD中国$88
2026-04-28电测仪表Kouei Japan Trading Co., Ltd.日本$657
2026-04-28液压气压阀门EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD新加坡$4.8K
2026-04-28液压气压阀门EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD新加坡$3.5K
2026-04-28减压阀EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD美国$1.8K
2026-04-28减压阀EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD美国$2.0K
2026-04-28液压气压阀门EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD美国$122

出口(共 326)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27液体气体测量仪YAMARI SINGAPORE PTE LTD新加坡$295
2026-04-23纸基研磨料MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$151
2026-04-23纸基研磨料MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$18
2026-04-23纸基研磨料MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$75
2026-04-22LED灯具MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$5.1K
2026-04-22胶粘纸卷/张MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$152
2026-04-22其他头饰Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$208
2026-04-22胶粘纸卷/张MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$101
2026-04-22其他塑料制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$52
2026-04-22胶粘纸卷/张MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$707

相关企业 · 同类产品

NTD Technical & Industrial Equipment Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →