Vietnam TopTech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOPTECH VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$32.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107595342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q1MVCM |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | Số 24, ngõ 488, phố Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOPTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TOPTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903489092 |
| 邮箱 | toptechsecu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 5 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miracle Timber Zambia Ltd. | 南非 | 5 | $32.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 6mm以上木材 | MIRACLE TIMBER ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2024-11-20 | 6mm以上木材 | MIRACLE TIMBER ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2024-11-15 | 6mm以上木材 | MIRACLE TIMBER ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2024-10-30 | 6mm以上木材 | MIRACLE TIMBER ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $6.5K |
| 2024-07-19 | 其他粗加工木材 | MIRACLE TIMBER ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $6.0K |