Phu Lan Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 聚酯单丝纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phú Lân

86
进口笔数
0
出口笔数
$7.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.24M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $436.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.24M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $420.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $277.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $392.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $436.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.24M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $420.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $277.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $392.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104473265
企查查编码QVNAUE6P28
成立日期2010-02-09
联系地址Thôn Văn Hội, Xã Đại Thắng, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ LÂN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đại Thắng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842433799886
传真02433799886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本368.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540247聚酯单丝纱
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
8451908451机器零件
731519钢铁链零件
850511金属永磁体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中非17$3.03M
中国27$1.57M
安哥拉14$970.2K
刚果(布)5$876.6K
越南11$407.8K
加蓬4$175.9K
几内亚1$106.1K
赞比亚6$56.0K
德国1$278

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hardwood Partners ApS中非17$3.03M其他粗加工木材、6mm以上木材
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国23$1.55M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd.安哥拉10$559.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
Booming Green DRC Sarl刚果(布)1$499.0K其他粗加工木材、松木原木
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$407.8K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Hong Kong Senheda Trade Ltd.7$337.1K6mm以上木材、其他粗加工木材
Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd.莫桑比克6$275.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
Global Green Sourcing LLC刚果(金)1$181.9K其他粗加工木材、6mm以上木材
Ying Feng Import & Export Ltd.刚果(金)1$90.5K其他粗加工木材、柚木原木
Jiangsu Little Sun Technology Development Co., Ltd.中国4$15.6K8451机器零件、钢铁链条零件

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16聚酯单丝纱ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD中国$53.5K
2026-03-09聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$52.3K
2026-02-05聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$49.7K
2026-01-08聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$23.9K
2026-01-088451机器零件JIANGSU LITTLE SUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$600
2026-01-088451机器零件JIANGSU LITTLE SUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$600
2026-01-088451机器零件JIANGSU LITTLE SUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$600
2025-12-15聚酯单丝纱ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO., LTD中国$72.3K
2025-11-20聚酯单丝纱ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO., LTD中国$48.2K
2025-09-19聚酯单丝纱ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO., LTD中国$49.6K

相关企业 · 同类产品

Phu Lan Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →