Phu Lan Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phú Lân
86
进口笔数
0
出口笔数
$7.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104473265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUE6P28 |
| 成立日期 | 2010-02-09 |
| 联系地址 | Thôn Văn Hội, Xã Đại Thắng, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ LÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Thắng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433799886 |
| 传真 | 02433799886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 368.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中非 | 17 | $3.03M |
| 中国 | 27 | $1.57M |
| 安哥拉 | 14 | $970.2K |
| 刚果(布) | 5 | $876.6K |
| 越南 | 11 | $407.8K |
| 加蓬 | 4 | $175.9K |
| 几内亚 | 1 | $106.1K |
| 赞比亚 | 6 | $56.0K |
| 德国 | 1 | $278 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hardwood Partners ApS | 中非 | 17 | $3.03M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.55M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 10 | $559.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Booming Green DRC Sarl | 刚果(布) | 1 | $499.0K | 其他粗加工木材、松木原木 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $407.8K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 7 | $337.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 6 | $275.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Global Green Sourcing LLC | 刚果(金) | 1 | $181.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Ying Feng Import & Export Ltd. | 刚果(金) | 1 | $90.5K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Jiangsu Little Sun Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.6K | 8451机器零件、钢铁链条零件 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $53.5K |
| 2026-03-09 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $52.3K |
| 2026-02-05 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $49.7K |
| 2026-01-08 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $23.9K |
| 2026-01-08 | 8451机器零件 | JIANGSU LITTLE SUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-08 | 8451机器零件 | JIANGSU LITTLE SUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-08 | 8451机器零件 | JIANGSU LITTLE SUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-12-15 | 聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO., LTD | 中国 | $72.3K |
| 2025-11-20 | 聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO., LTD | 中国 | $48.2K |
| 2025-09-19 | 聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO., LTD | 中国 | $49.6K |