Wolf Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Wolf
3
进口笔数
76
出口笔数
$27.1K
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300935368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99JJMTY |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | Đường Đại Tráng, Khu 9, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI WOLF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đông, Khu Kim Đôi, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0866092388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $1.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Linggong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| Deleno Electronic Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.34M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Compal Electronics, Inc. | 越南 | 2 | $8.7K | 自动数据处理输入输出单元、非CRT电脑显示器 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $532 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $531 | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他木工机床 | DONGGUAN LING GONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-02-05 | 非金属滚压机 | DONGGUAN LING GONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-05 | 其他木工机床 | DONGGUAN LING GONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-23 | 乙烯聚合物塑料 | DELENO ELECTRONIC TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-01-23 | 乙烯聚合物塑料 | DELENO ELECTRONIC TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-01-23 | 自粘塑料卷 | DELENO ELECTRONIC TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-01-23 | 自粘塑料卷 | DELENO ELECTRONIC TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-01-23 | 乙烯聚合物塑料 | DELENO ELECTRONIC TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-01-23 | 自粘塑料卷 | DELENO ELECTRONIC TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-01-23 | 乙烯聚合物塑料 | DELENO ELECTRONIC TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $25 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $470 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $470 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $470 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $470 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $940 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.9K |