Vmade Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VMADE VIệT NAM
1
进口笔数
45
出口笔数
$210
进口金额
$12.87M
出口金额
2023-08-29
最近进口
2024-03-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315239497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5XTM66 |
| 成立日期 | 2018-08-24 |
| 联系地址 | 197/27/20/16 Thạnh Lộc 15, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VMADE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VMADE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197/27/20/16 Thạnh Lộc 15, Khu phố 3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862873035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $12.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dingchang Tool Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 非钢制圆锯片、木工机床刀片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.81M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 38 | $54.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 木工机床刀片 | DINGCHANG TOOL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $210 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 不锈钢管配件 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $10 |
| 2024-03-27 | 其他离心泵 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $164 |
| 2024-03-27 | 硬质PVC管 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $31 |
| 2024-03-27 | 铝制紧固件 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $18 |
| 2024-03-27 | 贱金属配件 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $39 |
| 2024-03-27 | 压力测量仪 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $37 |
| 2024-03-27 | 测量仪器 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $29 |
| 2024-03-27 | 非圆不锈钢棒材 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $75 |
| 2024-03-27 | 贱金属挂锁 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $27 |
| 2024-03-27 | 1000伏以下插头插座 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $39 |