Vmade Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VMADE VIệT NAM

1
进口笔数
45
出口笔数
$210
进口金额
$12.87M
出口金额
2023-08-29
最近进口
2024-03-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.5K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $210 · 1 笔出口 $3.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $210 · 1 笔出口 $3.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315239497
企查查编码QVNR5XTM66
成立日期2018-08-24
联系地址197/27/20/16 Thạnh Lộc 15, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VMADE VIỆT NAM
企业英文名称VMADE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址197/27/20/16 Thạnh Lộc 15, Khu phố 3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02862873035
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820820木工机床刀片

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401519非医用橡胶手套
630710清洁用布
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
391723硬质PVC管
392020聚丙烯塑料
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$210

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$12.87M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dingchang Tool Industrial Co., Ltd.中国1$210非钢制圆锯片、木工机床刀片

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$12.81M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南38$54.1K电动机及零件、其他钢铁制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南3$4.5K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南3$4.5K去壳腰果、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-29木工机床刀片DINGCHANG TOOL INDUSTRIAL CO LTD中国$210

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-27不锈钢管配件NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$10
2024-03-27其他离心泵NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$164
2024-03-27硬质PVC管NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$31
2024-03-27铝制紧固件NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$18
2024-03-27贱金属配件NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$39
2024-03-27压力测量仪NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$37
2024-03-27测量仪器NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$29
2024-03-27非圆不锈钢棒材NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$75
2024-03-27贱金属挂锁NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$27
2024-03-271000伏以下插头插座NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$39

相关企业 · 同类产品

Vmade Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →