Yihua (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV YIHUA (VIệT NAM)
29
进口笔数
108
出口笔数
$2.07M
进口金额
$3.88M
出口金额
2025-07-22
最近进口
2025-09-10
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316073607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3A71KX |
| 成立日期 | 2019-12-18 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà TNR, số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV YIHUA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | YIHUA (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà TNR, số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 13805778900 |
| 邮箱 | sean@hzyihuatex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 621790 | 服装零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $2.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $3.58M |
| 新加坡 | 5 | $154.3K |
| 中国香港 | 7 | $132.7K |
| 孟加拉国 | 1 | $9.6K |
| 中国 | 2 | $991 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yihua Textile & Silk Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.04M | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| Hangzhou Huaxun Import & Expo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Ro Chain Industry Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他纸制品、熨烫机 |
| Haining Chusertextile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | PVC泡沫板、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bosideng International Fashion Ltd. | 越南 | 61 | $2.64M | 染色聚酯布、尼龙聚酰胺织物 |
| Hai Bao Co., Ltd. | 越南 | 13 | $493.7K | 聚酯机织物、机织标签 |
| Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $291.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| BOSIDENG INTERNATIONAL FASHION LTD | 中国香港 | 7 | $132.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $131.7K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Snow Coast Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $121.4K | 印刷标签、其他拉链 |
| Jiangsu Fortune Brother Apparel Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 3 | $43.9K | 染色聚酯布、200g/m2以上棉色织布 |
| Croydon Kowloon Designs Ltd. | 越南 | 1 | $11.1K | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
| Croydon Kowloon Designs Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $9.6K | 聚酯机织物、其他拉链 |
| Jiangsu Fortune Brother Apparel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $924 | 染色棉针织布、棉毛圈织物 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 尼龙聚酰胺织物 | HANGZHOU YIHUA TEXTILE & SILK CO LTD | 中国 | $612 |
| 2025-07-22 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU YIHUA TEXTILE & SILK CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-03-28 | 尼龙聚酰胺织物 | HANGZHOU YIHUA TEXTILE & SILK CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-03-27 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU YIHUA TEXTILE & SILK CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2025-03-07 | 尼龙聚酰胺织物 | HANGZHOU YIHUA TEXTILE & SILK CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2025-02-17 | 尼龙聚酰胺织物 | HANGZHOU YIHUA TEXTILE & SILK CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2025-01-16 | 尼龙聚酰胺织物 | HANGZHOU YIHUA TEXTILE & SILK CO LTD | 中国 | $66.4K |
| 2025-01-10 | 电力控制板 | HANGZHOU YIHUA TEXTILE & SILK CO LTD | 中国 | $556 |
| 2025-01-03 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU YIHUA TEXTILE & SILK CO LTD | 中国 | $112.2K |
| 2025-01-03 | 尼龙聚酰胺织物 | HANGZHOU YIHUA TEXTILE & SILK CO LTD | 中国 | $167.1K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 聚酯长丝织物 | HAI BAO CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-09-08 | 聚酯长丝织物 | BOSIDENG INTERNATIONAL FASHION SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $15.3K |
| 2025-08-26 | 聚酯长丝织物 | BOSIDENG INTERNATIONAL FASHION SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-17 | 染色聚酯布 | BOSIDENG INTERNATIONAL FASHION SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2025-06-07 | 尼龙聚酰胺织物 | HAI BAO CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-02 | 尼龙聚酰胺织物 | HAI BAO CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2025-06-02 | 尼龙聚酰胺织物 | HAI BAO CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-05-30 | 染色聚酯布 | BOSIDENG INTERNATIONAL FASHION SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $18.2K |
| 2025-05-30 | 染色聚酯布 | BOSIDENG INTERNATIONAL FASHION LTD | 中国香港 | $16.3K |
| 2025-05-30 | 染色聚酯布 | BOSIDENG INTERNATIONAL FASHION LTD | 中国香港 | $688 |