Y BANG INTERNATIONAL TM XNK CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK QUốC Tế ý BANG
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316751073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRJJM51 |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Số 68/8/17D Trần Thị Cờ, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK QUỐC TẾ Ý BANG |
| 企业英文名称 | Y BANG INTERNATIONAL TM XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường TX40, Khu Phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0936515549 |
| 邮箱 | vuthiaivan1982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 380610 | 松香酸 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $916.0K |
| 新加坡 | 8 | $270.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEQING MINGLIANG RESIN CO LTD | 中国 | 24 | $902.9K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| SHANDONG DABANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 8 | $270.2K | 丙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| The Red Pine Ltd | 印度尼西亚 | 1 | $24.2K | 松香酸 |
| YIWU SUBANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $13.1K | 1kg以下胶粘剂、其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 聚合物胶粘剂 | DEQING MINGLIANG RESIN CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-08-22 | 聚合物胶粘剂 | DEQING MINGLIANG RESIN CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-08-22 | 聚合物胶粘剂 | DEQING MINGLIANG RESIN CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-07-29 | 聚合物胶粘剂 | DEQING MINGLIANG RESIN CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-29 | 聚合物胶粘剂 | DEQING MINGLIANG RESIN CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2024-05-28 | 聚合物胶粘剂 | DEQING MINGLIANG RESIN CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2024-05-28 | 聚合物胶粘剂 | DEQING MINGLIANG RESIN CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-28 | 聚合物胶粘剂 | DEQING MINGLIANG RESIN CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-08 | 聚合物胶粘剂 | DEQING MINGLIANG RESIN CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2024-04-08 | 聚合物胶粘剂 | DEQING MINGLIANG RESIN CO LTD | 中国 | $2.4K |