Nhat Ha Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NHậT Hạ
62
进口笔数
19
出口笔数
$363.9K
进口金额
$1.35M
出口金额
2025-10-27
最近进口
2026-04-20
最近出口
33
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311898403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1WXT8J |
| 成立日期 | 2012-07-27 |
| 联系地址 | 3/15 Đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NHẬT HẠ |
| 企业英文名称 | NHAT HA TRADING TECHNICAL SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/15 Đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02862581796 |
| 邮箱 | sale@nhatha-electric.com |
| 传真 | +84866809095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 903031 | 万用表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 5 | $106.8K |
| 中国 | 26 | $88.6K |
| 美国 | 14 | $60.1K |
| 德国 | 7 | $35.6K |
| 英国 | 4 | $25.2K |
| 乌克兰 | 2 | $24.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.8K |
| 法国 | 4 | $4.7K |
| 印度 | 3 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $1.32M |
| 马来西亚 | 1 | $20.6K |
| 美国 | 1 | $11.0K |
| 印度 | 1 | $85 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bailey Sam Vebko Elektronik Ltd. Sti | 土耳其 | 5 | $106.8K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| IRISS Inc. | 日本 | 9 | $47.6K | 变压器零件、光敏半导体器件 |
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $24.9K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| A. Eberle GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $14.7K | 其他自动控制仪、辐射检测仪器 |
| 469f8ff9b5f1f65df865267805f4c8c5 | 4 | $11.9K | ||
| Wuhan Goldsol Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 记录式电表、电测仪表 |
| Sakaphen GmbH | 德国 | 3 | $5.8K | 聚合物基油漆、工业清洁制剂 |
| DONGGUAN SKYLINE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $5.3K | 电测仪表、非泡沫橡胶橡皮 |
| Taizhou Qinglong Machinery & Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 75kVA以下交流发电机、火花点火发电机组 |
| Rishabh Instruments Ltd. | 印度 | 3 | $1.7K | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.01M | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 3 | $296.3K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.6K | 液体流量计、阀门龙头 |
| 469f8ff9b5f1f65df865267805f4c8c5 | 1 | $11.0K | ||
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Rishabh Instruments Ltd. | 印度 | 1 | $85 | 可变电阻器、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他测量仪器 | KEHUI POWER AUTOMATION CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-22 | 其他测量仪器 | HANGZHOU CRYSOUND ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-09-12 | 铜绕组线 | BAILEY SAM VEBKO ELEKTRONIK LTD STI | 土耳其 | $578 |
| 2025-08-14 | 变压器零件 | IRISS INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-08-14 | 变压器零件 | IRISS INC | 美国 | $809 |
| 2025-08-14 | 变压器零件 | IRISS INC | 美国 | $694 |
| 2025-08-11 | 变压器零件 | IRISS INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-08-11 | 变压器零件 | IRISS INC | 美国 | $770 |
| 2025-07-21 | 变压器零件 | IRISS INC | 美国 | $2.4K |
| 2025-07-21 | 变压器零件 | IRISS INC | 美国 | $11.0K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 同轴电缆 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 同轴电缆 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 硬质PVC管 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-30 | 1000伏以下电路保护器 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 信号装置零件 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 电气信号装置 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-03-30 | 1000伏以下电路保护器 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $288 |