Nhat Ha Technical Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NHậT Hạ

62
进口笔数
19
出口笔数
$363.9K
进口金额
$1.35M
出口金额
2025-10-27
最近进口
2026-04-20
最近出口
33
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.9K · 2 笔出口 $209.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-03进口 $28.6K · 2 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $18.6K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.2K · 4 笔出口 $208.7K · 1 笔2024-12进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $948 · 1 笔出口 $114.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $344 · 2 笔出口 $222.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $459 · 1 笔出口 $70.1K · 1 笔2025-07进口 $62.9K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $578 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.9K · 2 笔出口 $209.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-03进口 $28.6K · 2 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $18.6K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.2K · 4 笔出口 $208.7K · 1 笔2024-12进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $948 · 1 笔出口 $114.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $344 · 2 笔出口 $222.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $459 · 1 笔出口 $70.1K · 1 笔2025-07进口 $62.9K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $578 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311898403
企查查编码QVNE1WXT8J
成立日期2012-07-27
联系地址3/15 Đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NHẬT HẠ
企业英文名称NHAT HA TRADING TECHNICAL SERVICE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3/15 Đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02862581796
邮箱sale@nhatha-electric.com
传真+84866809095
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
850490变压器零件
903090辐射检测仪器
340290工业清洁制剂
350699其他粘合剂≤1kg
85016175kVA以下交流发电机
903031万用表
903180其他测量仪器
382290其他诊断试剂
854411铜绕组线

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841451125W以下风扇
391723硬质PVC管
841581可逆热泵
850440静止变流器
850490变压器零件
854420同轴电缆
391721乙烯聚合物硬管
841381其他泵和提升机
841510窗式/壁挂空调

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其5$106.8K
中国26$88.6K
美国14$60.1K
德国7$35.6K
英国4$25.2K
乌克兰2$24.3K
印度尼西亚1$16.8K
法国4$4.7K
印度3$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$1.32M
马来西亚1$20.6K
美国1$11.0K
印度1$85

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bailey Sam Vebko Elektronik Ltd. Sti土耳其5$106.8K电测仪表、其他9030仪器
IRISS Inc.日本9$47.6K变压器零件、光敏半导体器件
WIKA Instrumentation Pte. Ltd.新加坡3$24.9K压力测量仪、液体气体测量仪
A. Eberle GmbH & Co. KG德国4$14.7K其他自动控制仪、辐射检测仪器
469f8ff9b5f1f65df865267805f4c8c54$11.9K
Wuhan Goldsol Co., Ltd.中国3$10.2K记录式电表、电测仪表
Sakaphen GmbH德国3$5.8K聚合物基油漆、工业清洁制剂
DONGGUAN SKYLINE INDUSTRIAL CO.,LTD中国香港2$5.3K电测仪表、非泡沫橡胶橡皮
Taizhou Qinglong Machinery & Electric Co., Ltd.中国3$4.0K75kVA以下交流发电机、火花点火发电机组
Rishabh Instruments Ltd.印度3$1.7K电测仪表、1kVA以下变压器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南11$1.01M大功率晶体管、8486机器零件
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南3$296.3K纸制卷轴、其他钢铁制品
WIKA Instrumentation Pte. Ltd.新加坡1$20.6K液体流量计、阀门龙头
469f8ff9b5f1f65df865267805f4c8c51$11.0K
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南1$5.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd.越南1$2.8K其他钢铁制品、阀门龙头
Rishabh Instruments Ltd.印度1$85可变电阻器、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27其他测量仪器KEHUI POWER AUTOMATION CO LTD中国$1.1K
2025-10-22其他测量仪器HANGZHOU CRYSOUND ELECTRONICS CO LTD中国$12.6K
2025-09-12铜绕组线BAILEY SAM VEBKO ELEKTRONIK LTD STI土耳其$578
2025-08-14变压器零件IRISS INC美国$1.2K
2025-08-14变压器零件IRISS INC美国$809
2025-08-14变压器零件IRISS INC美国$694
2025-08-11变压器零件IRISS INC美国$1.2K
2025-08-11变压器零件IRISS INC美国$770
2025-07-21变压器零件IRISS INC美国$2.4K
2025-07-21变压器零件IRISS INC美国$11.0K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20同轴电缆ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$8.0K
2026-04-20同轴电缆ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-20硬质PVC管ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2026-03-30电力控制板ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$575
2026-03-301000伏以下电路保护器ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$288
2026-03-30其他电气开关ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-03-30信号装置零件ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-03-30电力控制板ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-03-30电气信号装置ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$10.9K
2026-03-301000伏以下电路保护器ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$288

相关企业 · 同类产品

Nhat Ha Technical Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →