Ocean Technology Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Công Nghệ Đại Dương
93
进口笔数
0
出口笔数
$600.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311626061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTEXG7N |
| 成立日期 | 2012-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 3 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN TECHNOLOGY PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số 3 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84862711379 |
| 邮箱 | thanhhai@oceantechvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $600.4K |
| 韩国 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Beisai Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 53 | $405.6K | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| 60e1784d54686030c69933a3b7bad56a | 12 | $76.8K | ||
| Metal Science & Technology Ltd. | 中国 | 9 | $51.1K | 铸铁管材、其他钢铁制品 |
| Qingdao Dongfeng Water Supply Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 非泡沫橡胶密封件、铸铁管材 |
| Wu'an City Zhuoyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $21.4K | 其他钢铁制品、铸铁管材 |
| STEVEN ZHANG | 中国 | 1 | $346 | 橡胶处理织物、其他服装配件 |
| Hangzhou Oushuo Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $194 | 其他钢铁制品、不可锻铸铁件 |
| Guangzhou Lidiya Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 其他钢铁制品 |
| Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 通信设备、其他塑料制品 |
| Shijiazhuang Beisai Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26 | 不可锻铸铁件、铸铁管材 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 不可锻铸铁件 | SHIJIAZHUANG BEISAI TRADE CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-03-16 | 不可锻铸铁件 | HEBEI BEISAI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-03-16 | 铸铁管材 | HEBEI BEISAI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-03-16 | 不可锻铸铁件 | HEBEI BEISAI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-16 | 不可锻铸铁件 | HEBEI BEISAI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-03-16 | 不可锻铸铁件 | HEBEI BEISAI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-03-16 | 不可锻铸铁件 | HEBEI BEISAI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-03-16 | 不可锻铸铁件 | HEBEI BEISAI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-03-16 | 不可锻铸铁件 | HEBEI BEISAI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-03-16 | 不可锻铸铁件 | HEBEI BEISAI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $29 |