Ocean Technology Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Công Nghệ Đại Dương

98
进口笔数
0
出口笔数
$658.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $374 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $374 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311626061
企查查编码QVNBTEXG7N
成立日期2012-03-14
联系地址Tầng 6, Số 3 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称OCEAN TECHNOLOGY PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Số 3 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84862711379
邮箱thanhhai@oceantechvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730300铸铁管材
730711不可锻铸铁件
730719钢铁铸件
401693非泡沫橡胶密封件
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
491110商业广告材料
732510非可锻铸铁件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$658.3K
韩国1$22

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Beisai Metal Products Co., Ltd.中国57$463.5K铸铁管材、不可锻铸铁件
Qingdao Dongfeng Water Supply Equipment Co., Ltd.中国14$121.7K钢铁铸件、非泡沫橡胶密封件
Metal Science & Technology Ltd.中国9$51.1K铸铁管材、其他钢铁制品
Wu'an City Zhuo Yang Trading Co., Ltd.中国10$21.4K铸铁管材、其他钢铁制品
STEVEN ZHANG中国1$346橡胶处理织物、其他服装配件
Hangzhou Oushuo Cleaning Equipment Co., Ltd.中国1$194其他钢铁制品、不可锻铸铁件
Guangzhou Lidiya Trading Co., Ltd.中国1$35其他钢铁制品
Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd.中国1$30通信设备、980720
Shijiazhuang Beisai Trade Co., Ltd.中国2$26不可锻铸铁件、铸铁管材
LX Pantos Co., Ltd.韩国1$22冷藏冷冻组合机、10公斤以上干衣机

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05非可锻铸铁件Zhang Qiang中国$20
2026-06-04其他钢铁制品Hebei Beisai Metal Products Co., Ltd.中国$257
2026-06-04不可锻铸铁件Hebei Beisai Metal Products Co., Ltd.中国$159
2026-06-04其他钢铁制品Hebei Beisai Metal Products Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-04不可锻铸铁件Hebei Beisai Metal Products Co., Ltd.中国$134
2026-06-04不可锻铸铁件Hebei Beisai Metal Products Co., Ltd.中国$27
2026-06-04其他钢铁制品Hebei Beisai Metal Products Co., Ltd.中国$748
2026-06-04铸铁管材Hebei Beisai Metal Products Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-04不可锻铸铁件Hebei Beisai Metal Products Co., Ltd.中国$73
2026-06-04铸铁管材Hebei Beisai Metal Products Co., Ltd.中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Ocean Technology Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →