Thinh Qua Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2026-07-20
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703154841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANRC2EV |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | Số 21/1, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TMDV THỊNH QUA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21/1, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02743822556 |
| 邮箱 | tmdvthinhqua@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $1.29M |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $353.5K | 可互换金属模具、木托盘 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $218.8K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $120.5K | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $75.5K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $45.5K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.7K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.9K | 其他钢铁制品、合金钢扁轧材 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.5K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 非自走式叉车 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-20 | 非数控钻床 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-07-20 | 灌装封口机 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-20 | 非自动电弧焊机 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-07-20 | 非数控钻床 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $736 |
| 2026-07-20 | 数控金属冲孔机 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-07-20 | 感应加热设备 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-07-20 | 其他钢铁制品 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-07-20 | 金属切割锯 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-20 | 其他测量仪器 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |