Thinh Qua Trading and Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 放电加工机床

越南 · 在业

0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2026-07-20
最近出口
0
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3703154841
企查查编码QVNANRC2EV
成立日期2023-09-15
联系地址Số 21/1, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TMDV THỊNH QUA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21/1, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话02743822556
邮箱tmdvthinhqua@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
845630放电加工机床
845929非数控钻床
845710金属加工中心
845611激光机床
846019非数控平面磨床
846390其他金属成型机
851539非自动电弧焊机
846150金属切割锯
846229数控金属成形机
846249非数控金属冲孔机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$1.29M

贸易伙伴

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南5$353.5K可互换金属模具、木托盘
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南3$218.8K其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南4$120.5K汽车座椅零件、焊接方钢管
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南4$75.5K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南5$45.5K铜合金箔、其他钢铁制品
Delphi Industry Co., Ltd.越南2$24.7K聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品
Huayan Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$20.9K其他钢铁制品、合金钢扁轧材
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$15.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南2$14.5KABS共聚物、其他塑料制品
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南3$3.6K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷

近期贸易明细

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20非自走式叉车Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-20非数控钻床Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$460
2026-07-20灌装封口机Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$61
2026-07-20非自动电弧焊机Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-20非数控钻床Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$736
2026-07-20数控金属冲孔机Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.1K
2026-07-20感应加热设备Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.9K
2026-07-20其他钢铁制品Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$414
2026-07-20金属切割锯Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-20其他测量仪器Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Thinh Qua Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →