MINH ANH VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Minh Anh Việt Nam
18
进口笔数
0
出口笔数
$88.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701738690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTRFD7N |
| 成立日期 | 2014-11-24 |
| 联系地址 | Khu Xuân Viên 4, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MINH ANH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Xuân Viên 4, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 01636898579 |
| 邮箱 | truongtcktqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 57.0768亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $88.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | 8 | $58.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NPI VIET NAM CO LTD | 越南 | 10 | $29.6K | 其他塑料制品、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-11 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-11 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-11 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $798 |
| 2025-06-11 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $347 |
| 2025-06-11 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $516 |
| 2025-06-11 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-11 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $4.4K |
| 2025-06-11 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-27 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $1.9K |