VI Future Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHI VINA
5
进口笔数
12
出口笔数
$59.2K
进口金额
$669.7K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317537266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WXP427 |
| 成立日期 | 2022-10-25 |
| 联系地址 | Số 41, Đường 33, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHI VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Khu nhà ở Park Riverside, Đường 16, Khu Phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84906619954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $59.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $669.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phi Integration Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $59.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $669.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | Phi Integration Co., Ltd. | 泰国 | $240 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | Phi Integration Co., Ltd. | 泰国 | $560 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | PHI INTEGRATION CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | PHI INTEGRATION CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | PHI INTEGRATION CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | PHI INTEGRATION CO LTD | 泰国 | $738 |
| 2025-06-09 | 灌装封口机 | PHI INTEGRATION CO LTD | 泰国 | $12.4K |
| 2024-09-13 | 电力控制板 | PHI INTEGRATION CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2024-09-13 | 电力控制板 | PHI INTEGRATION CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2024-09-13 | 其他电路开关装置 | PHI INTEGRATION CO LTD | 泰国 | $384 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.4K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.7K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.8K |