Minh Khoa Technical Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非圆不锈钢棒材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Minh Khoa

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$43.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $898 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $399 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $432 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $481 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $898 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $399 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $432 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $481 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312947639
企查查编码QVNM0CN5CC
成立日期2014-09-29
联系地址85/35 Đường số 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHOA
企业英文名称MINH KHOA TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85/35 Đường số 51, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84972598799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
722219非圆不锈钢棒材
401290其他橡胶轮胎
730799其他钢铁管件
731819其他螺纹紧固件
392350塑料封口件
760820铝合金管
731816螺纹螺母
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$41.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries Saigon Ltd.越南40$43.8K其他缝纫机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他钢铁管件Brother Industries Saigon Ltd.—$168
2026-06-22不锈钢焊管Brother Industries Saigon Ltd.—$1.8K
2026-06-22其他钢铁管件Brother Industries Saigon Ltd.—$164
2026-06-22其他钢铁管件Brother Industries Saigon Ltd.—$189
2026-06-22铝合金管Brother Industries Saigon Ltd.越南$996
2026-06-22其他钢铁管件Brother Industries Saigon Ltd.—$210
2026-06-22其他钢铁管件Brother Industries Saigon Ltd.—$155
2026-06-22螺纹螺母Brother Industries Saigon Ltd.—$206
2026-05-27其他钢铁管件Brother Industries Saigon Ltd.越南$84
2026-05-27非圆不锈钢棒材Brother Industries Saigon Ltd.越南$516

相关企业 · 同类产品

Minh Khoa Technical Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →