Minh Khoa Technical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非圆不锈钢棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Minh Khoa
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$43.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312947639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0CN5CC |
| 成立日期 | 2014-09-29 |
| 联系地址 | 85/35 Đường số 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHOA |
| 企业英文名称 | MINH KHOA TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85/35 Đường số 51, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84972598799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $41.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 40 | $43.8K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他钢铁管件 | Brother Industries Saigon Ltd. | — | $168 |
| 2026-06-22 | 不锈钢焊管 | Brother Industries Saigon Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁管件 | Brother Industries Saigon Ltd. | — | $164 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁管件 | Brother Industries Saigon Ltd. | — | $189 |
| 2026-06-22 | 铝合金管 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $996 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁管件 | Brother Industries Saigon Ltd. | — | $210 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁管件 | Brother Industries Saigon Ltd. | — | $155 |
| 2026-06-22 | 螺纹螺母 | Brother Industries Saigon Ltd. | — | $206 |
| 2026-05-27 | 其他钢铁管件 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-05-27 | 非圆不锈钢棒材 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $516 |