Dong Quang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đông Quang
58
进口笔数
4
出口笔数
$3.71M
进口金额
$49.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-02
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303335654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TGX4SJ |
| 成立日期 | 2004-06-07 |
| 联系地址 | Số 147A Quốc lộ 1A, ấp 1, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG QUANG |
| 企业英文名称 | DONG QUANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 147A Quốc lộ 1A, ấp 1, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84917119223 |
| 邮箱 | hochiminh@dongquang.com.vn |
| 官网 | www.dongquang.com.vn |
| 传真 | +842839613281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 810490 | 其他镁制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 760820 | 铝合金管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $3.00M |
| 中国 | 11 | $708.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $49.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $2.85M | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Jiangsu Nornabo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $653.1K | 其他镁制品、非合成纤维防水布 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $87.4K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.2K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Shandong Yingguang Yuyuan Light Metal Precise Forming Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.6K | 其他镁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.9K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-18 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-18 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-18 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $707 |
| 2026-04-18 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $707 |
| 2026-04-18 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $917 |
| 2025-11-26 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-26 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-11-26 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-26 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-26 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |