HIPT Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hipt
136
进口笔数
148
出口笔数
$33.00M
进口金额
$2.64M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
37
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100364579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9TN8YJ |
| 成立日期 | 2000-02-29 |
| 联系地址 | Số 152 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HIPT |
| 企业英文名称 | HIPT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 152 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842438474548 |
| 邮箱 | info@hipt.vn |
| 传真 | +842438474549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,255.903亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 851718 | 其他电话机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $8.99M |
| 新加坡 | 24 | $6.47M |
| 美国 | 36 | $6.04M |
| 中国台湾 | 20 | $3.77M |
| 越南 | 23 | $2.53M |
| 墨西哥 | 9 | $2.27M |
| 泰国 | 4 | $945.4K |
| 马来西亚 | 17 | $934.6K |
| 以色列 | 2 | $472.2K |
| 捷克 | 4 | $241.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $2.21M |
| 新加坡 | 5 | $423.5K |
| 中国香港 | 2 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 64 | $17.51M | 通信设备、通信设备零件 |
| JTRI | 新加坡 | 12 | $4.02M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.49M | 通信设备、存储单元 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.48M | 通信设备、无缝钢管 |
| Eairlandsea Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $997.1K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| 280d42be283cb27909f17dd9aaefd4ed | 5 | $659.3K | ||
| 2d69de2fd25ff7cd9e573de771ae8803 | 5 | $531.5K | ||
| CASWELL INC | 中国台湾 | 4 | $419.4K | 通信设备、其他通信设备 |
| FLEXTRON PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $166.6K | 其他自动数据处理系统、自动数据处理机处理部件 |
| GRG INTERNATIONAL | 美国 | 6 | $117.9K | 8472机器零件、其他办公设备 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 41 | $427.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $394.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $272.9K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $263.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $206.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $174.7K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 8 | $139.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $102.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 4 | $17.3K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $18.4K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 菲律宾 | $16.8K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 中国 | $26.7K |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 智能手机 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $28.6K |
| 2026-03-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $25.5K |
| 2026-03-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $11.0K |
| 2026-03-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $893 |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 10公斤以下便携电脑 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-03 | 自动数据处理机处理部件 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-26 | 通信设备 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-25 | 10公斤以下便携电脑 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |