HIPT Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hipt

150
进口笔数
297
出口笔数
$36.24M
进口金额
$5.70M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-27
最近出口
38
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.98M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $483.8K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $623.7K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-12进口 $1.24M · 3 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-01进口 $227.9K · 4 笔出口 $55.2K · 9 笔2024-02进口 $1.34M · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-03进口 $935.3K · 7 笔出口 $46.2K · 4 笔2024-04进口 $423.5K · 3 笔出口 $195.6K · 17 笔2024-05进口 $69.4K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 6 笔2024-07进口 $123.5K · 2 笔出口 $180.5K · 5 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $21.1K · 5 笔2024-09进口 $1.42M · 5 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-10进口 $1.69M · 5 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-11进口 $2.33M · 5 笔出口 $58.7K · 7 笔2024-12进口 $1.44M · 5 笔出口 $40.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 4 笔2025-02进口 $2.06M · 2 笔出口 $362.0K · 20 笔2025-03进口 $791.5K · 5 笔出口 $167.1K · 14 笔2025-04进口 $209.8K · 2 笔出口 $73.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $561.8K · 19 笔2025-06进口 $1.46M · 5 笔出口 $547.8K · 9 笔2025-07进口 $1.35M · 4 笔出口 $112.0K · 6 笔2025-08进口 $687.4K · 1 笔出口 $121.3K · 6 笔2025-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $463.2K · 5 笔2025-10进口 $843.1K · 4 笔出口 $437.0K · 10 笔2025-11进口 $2.98M · 7 笔出口 $99.0K · 8 笔2025-12进口 $644.7K · 6 笔出口 $182.3K · 12 笔2026-01进口 $133.2K · 1 笔出口 $83.9K · 4 笔2026-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-03进口 $844.2K · 5 笔出口 $97.6K · 11 笔2026-04进口 $2.19M · 6 笔出口 $96.8K · 4 笔2026-05进口 $2.83M · 10 笔出口 $640.5K · 12 笔2026-06进口 $421.1K · 4 笔出口 $202.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $483.8K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $623.7K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-12进口 $1.24M · 3 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-01进口 $227.9K · 4 笔出口 $55.2K · 9 笔2024-02进口 $1.34M · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-03进口 $935.3K · 7 笔出口 $46.2K · 4 笔2024-04进口 $423.5K · 3 笔出口 $195.6K · 17 笔2024-05进口 $69.4K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 6 笔2024-07进口 $123.5K · 2 笔出口 $180.5K · 5 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $21.1K · 5 笔2024-09进口 $1.42M · 5 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-10进口 $1.69M · 5 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-11进口 $2.33M · 5 笔出口 $58.7K · 7 笔2024-12进口 $1.44M · 5 笔出口 $40.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 4 笔2025-02进口 $2.06M · 2 笔出口 $362.0K · 20 笔2025-03进口 $791.5K · 5 笔出口 $167.1K · 14 笔2025-04进口 $209.8K · 2 笔出口 $73.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $561.8K · 19 笔2025-06进口 $1.46M · 5 笔出口 $547.8K · 9 笔2025-07进口 $1.35M · 4 笔出口 $112.0K · 6 笔2025-08进口 $687.4K · 1 笔出口 $121.3K · 6 笔2025-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $463.2K · 5 笔2025-10进口 $843.1K · 4 笔出口 $437.0K · 10 笔2025-11进口 $2.98M · 7 笔出口 $99.0K · 8 笔2025-12进口 $644.7K · 6 笔出口 $182.3K · 12 笔2026-01进口 $133.2K · 1 笔出口 $83.9K · 4 笔2026-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-03进口 $844.2K · 5 笔出口 $97.6K · 11 笔2026-04进口 $2.19M · 6 笔出口 $96.8K · 4 笔2026-05进口 $2.83M · 10 笔出口 $640.5K · 12 笔2026-06进口 $421.1K · 4 笔出口 $202.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0100364579
企查查编码QVNR9TN8YJ
成立日期2000-02-29
联系地址Số 152 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HIPT
企业英文名称HIPT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 152 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+842438474548
邮箱info@hipt.vn
传真+842438474549
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,255.903亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
847190数据处理机
8473308471机器零件
854470绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
847290其他办公设备
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
84713010公斤以下便携电脑
852852非CRT电脑显示器
940320非办公金属家具
847170存储单元
851830头戴耳机及耳塞
847150自动数据处理机处理部件
847160自动数据处理输入输出单元
420212塑纺容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$9.12M
美国38$7.29M
新加坡25$6.55M
中国台湾21$3.95M
越南29$3.75M
墨西哥10$2.32M
泰国5$989.3K
马来西亚18$975.0K
以色列2$472.2K
印度3$344.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南290$5.26M
新加坡5$423.5K
中国香港2$14.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡73$18.78M通信设备、通信设备零件
JTRI新加坡12$4.02M通信设备、其他自动数据处理系统
TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD新加坡4$1.49M通信设备、存储单元
BTG Asia Co., Ltd.越南3$1.48M通信设备、无缝钢管
EHES Pte. Ltd.新加坡5$1.36M通信设备、其他自动数据处理系统
Eairlandsea Pte. Ltd.新加坡3$997.1K其他自动数据处理系统、通信设备
FLEXTRON PTE. LTD.新加坡5$698.1K通信设备、其他自动数据处理系统
D2P Asia Pte. Ltd.新加坡5$659.3K通信设备、其他自动数据处理系统
Caswell Inc.中国台湾4$419.4K通信设备、8471机器零件
GRG INTERNATIONAL美国6$117.9K8472机器零件、其他办公设备

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南77$845.1K其他电子IC、其他塑料制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南14$539.9K通信设备零件、其他电子IC
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南13$474.2K其他印刷机零件、其他塑料制品
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南45$472.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南12$437.7K其他塑料制品、其他印刷机零件
Fukang Technology Co., Ltd.越南21$425.0K其他电子IC、其他铝制品
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南12$407.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南21$381.8K其他电子IC、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南11$272.9K火花点火发动机零件、电器装置零件
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南12$204.2K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30通信设备M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡$82.2K
2026-06-23通信设备EHES Pte. Ltd.越南$77.2K
2026-06-16通信设备M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.墨西哥$28.5K
2026-06-16通信设备M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.墨西哥$16.6K
2026-06-16通信设备M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.美国$38.8K
2026-06-10通信设备M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.中国台湾$32.4K
2026-06-10通信设备M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.中国台湾$145.4K
2026-05-29通信设备M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.越南$381.8K
2026-05-28通信设备M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.中国$8.5K
2026-05-28通信设备M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.中国$4.9K

出口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27通信设备Funing Precision Component Co., Ltd.越南$29.3K
2026-06-27通信设备Funing Precision Component Co., Ltd.越南$29.3K
2026-06-18通信设备Funing Precision Component Co., Ltd.越南$29.3K
2026-06-18通信设备Funing Precision Component Co., Ltd.越南$29.3K
2026-06-11通信设备Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-11通信设备Fukang Technology Co., Ltd.越南$18.3K
2026-06-08通信设备Fukang Technology Co., Ltd.越南$18.3K
2026-06-08通信设备Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-01通信设备Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$22.0K
2026-06-01通信设备Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$22.0K

相关企业 · 同类产品

HIPT Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →