CDK TRADING SERVICES & IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU CDK
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$136.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201986365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPJSNS0 |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Số 35, Đường Cầu Bè, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CDK |
| 企业英文名称 | CDK IMPORT EXPORT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, Đường Cầu Bè, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84813500333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $87.8K |
| 韩国 | 1 | $48.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Gukildang Co. | 韩国 | 4 | $136.3K | 未磨肉桂、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他食用蔬菜 | Korea Gukildang Co. | 越南 | $4.7K |
| 2025-09-16 | 其他干果 | Korea Gukildang Co. | 越南 | $19.8K |
| 2025-05-17 | 未磨肉桂 | Korea Gukildang Co. | 越南 | $44.8K |
| 2024-12-11 | 药用植物 | Korea Gukildang Co. | 越南 | $18.5K |
| 2024-03-28 | 未磨肉桂 | KOREA GUKILDANG CO | 韩国 | $48.4K |
| 2024-03-28 | 未磨肉桂 | KOREA GUKILDANG CO | 韩国 | $150 |