Viet Thanh Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị- MáY MóC VIệT THàNH
9
进口笔数
0
出口笔数
$66.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317536343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV88FUW |
| 成立日期 | 2022-10-25 |
| 联系地址 | 526/20K Lê Hồng Phong, Phường 01, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ- MÁY MÓC VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET THANH MACHINERY - EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 526/20K Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84972956109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $66.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5a41da1b09db3d6913058e7202a2d819 | 2 | $23.0K | ||
| Foshan Boshi Packing Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.3K | 灌装封口机、8451机器零件 |
| Guangdong Rifu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 灌装封口机、包装机械 |
| 4323d535f09cd785324ab2e3e67787b8 | 1 | $7.3K | ||
| Suzhou Shengbaiwei Packaging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 包装机械、机械零件 |
| Foshan Jinyu Intelligent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 包装机械、商用洗碗机 |
| Henan Cyril Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 灌装封口机、包装机械 |
| Foshan Boshi Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 灌装封口机、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 8451机器零件 | FOSHAN BOSHI PACKING MACHINE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-20 | 灌装封口机 | FOSHAN BOSHI PACKING MACHINE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-08-20 | 灌装封口机 | FOSHAN JINYU INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-08-13 | 包装机械 | XIAMEN FUSHIDE PACKING MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-13 | 包装机械 | XIAMEN FUSHIDE PACKING MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $8.0K |
| 2025-03-12 | 灌装封口机 | FOSHAN BOSHI PACKING MACHINERY CO LTD ADD | 中国 | $7.3K |
| 2024-05-11 | 皮带输送机 | FOSHAN BOSHI PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-11 | 8451机器零件 | FOSHAN BOSHI PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-05-07 | 包装机械 | HENAN CYRIL MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-07 | 包装机械 | HENAN CYRIL MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $730 |