ASIA IMPORT & TRADING TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Và Xuất Nhập Khẩu Châu á
6
进口笔数
0
出口笔数
$64.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900774500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7PF3J4 |
| 成立日期 | 2014-06-24 |
| 联系地址 | Số 116C, tổ 3 khối 7, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU Á |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116C, tổ 3 khối 7, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đảm bảo các điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02053862040 |
| 传真 | 02053862040 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 760810 | 铝管 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 846594 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $64.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | 5 | $41.2K | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
| SANSONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $23.5K | 其他泡沫塑料、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 其他服装配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $6.4K |
| 2024-04-15 | 塑料配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-15 | 其他泡沫塑料 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-15 | 铝管 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $3.2K |
| 2024-04-15 | 弹性针织布 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-15 | 铝管 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-15 | 卧室木家具 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-15 | 钢铁容器<50升 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $3.2K |
| 2024-04-15 | 铝制紧固件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-15 | 木材锯床 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $2.4K |