Dang Quang Production Trading Import Export Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐăNG QUANG
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$4.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801293963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QGHJCB |
| 成立日期 | 2023-11-22 |
| 联系地址 | Đường Trần Đại Nghĩa, khu phố 5, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG QUANG |
| 企业英文名称 | DANG QUANG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Đại Nghĩa, khu phố 5, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0908833795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 17 | $2.41M |
| 印度 | 5 | $686.0K |
| 黎巴嫩 | 3 | $431.9K |
| 越南 | 2 | $273.1K |
| 土耳其 | 1 | $124.1K |
| 以色列 | 1 | $111.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 19 | $2.69M | 去壳腰果、50-250cc摩托车 |
| RAYAHEEN AL SHAM TRADING CO. LTD | 印度 | 2 | $458.9K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| ALOSRA AL-SHAMIA TRADING CO LTD | 1 | $229.4K | 去壳腰果 | |
| AL-OMDAH AL-MUTAMAYEZ TRADING CO LTD | 1 | $229.4K | 去壳腰果 | |
| Be Fathima Enterprises | 印度 | 3 | $227.1K | 整粒豆蔻、去壳腰果 |
| Alosra Al Shamia Trading Co. | 1 | $221.8K | 去壳腰果 | |
| Amer Chaabou & Co. | 黎巴嫩 | 1 | $201.9K | 去壳腰果、去壳花生 |
| Cellud Group ULS ARS NAK ITH IHR | 土耳其 | 1 | $124.1K | 去壳腰果、碾磨大米 |
| WASSIM EL-JAMAL & PARTNERS CO LTD | 黎巴嫩 | 1 | $119.2K | 未焙炒咖啡、去壳腰果 |
| Moshe Mussafi & Sons Marketing Food Ltd. | 以色列 | 1 | $111.0K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 去壳腰果 | RAYAHEEN AL SHAM TRADING CO. LTD | 印度 | $229.4K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | ALOSRA AL-SHAMIA TRADING CO LTD | — | $229.4K |
| 2026-02-08 | 去壳腰果 | WASSIM EL-JAMAL & PARTNERS CO LTD | 黎巴嫩 | $119.2K |
| 2026-01-29 | 去壳腰果 | AL-OMDAH AL-MUTAMAYEZ TRADING CO LTD | — | $229.4K |
| 2026-01-17 | 去壳腰果 | AFRI VENTURES FZE | 阿联酋 | $140.0K |
| 2026-01-14 | 去壳腰果 | RAYAHEEN AL SHAM TRADING CO. LTD | 印度 | $229.4K |
| 2025-12-26 | 去壳腰果 | AFRI VENTURES FZE | 阿联酋 | $200.1K |
| 2025-12-23 | 去壳腰果 | ALOSRA AL SHAMIA TRADING CO | — | $221.8K |
| 2025-12-21 | 去壳腰果 | MOSHE MUSSAFI & SONS MARKETING FOOD LTD | 以色列 | $111.0K |
| 2025-12-20 | 去壳腰果 | AFRI VENTURES FZE | 阿联酋 | $37.7K |